virago
/vi'rɑ:gou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đàn bà hay gây gổ, hung dữ: Chỉ một người phụ nữ có tính cách mạnh mẽ, thô lỗ, hay tranh cãi và thường tỏ ra hung hăng.
- Người đàn bà lăng loàn: (Nghĩa cổ, ít dùng) Chỉ một người phụ nữ có hành vi phóng đãng hoặc trái với chuẩn mực xã hội thời xưa.
- Đàn bà có tướng nam: (Nghĩa cổ) Chỉ một người phụ nữ có vẻ ngoài, dáng vóc hoặc tính cách mạnh mẽ giống đàn ông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She was known in the neighborhood as a virago because of her loud arguments. (Bà ấy nổi tiếng trong khu phố là một người đàn bà hay gây gổ vì những cuộc cãi vã ồn ào của mình.)
- The historical text described the queen not as a gentle ruler but as a fierce virago. (Văn bản lịch sử mô tả nữ hoàng không phải là một người cai trị dịu dàng mà là một người đàn bà hung dữ.)
- In old plays, the character of the virago was often used for comic effect. (Trong các vở kịch cổ, nhân vật người đàn bà lăng loàn thường được dùng để tạo hiệu ứng hài hước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a veritable virago": một người đàn bà gây gổ đích thực, thường dùng để nhấn mạnh.
- When angered, the quiet librarian transformed into a veritable virago. (Khi nổi giận, người thủ thư trầm lặng biến thành một người đàn bà gây gổ đích thực.)
- Dùng trong văn học hoặc phân tích lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản cổ, văn học kinh điển hoặc khi mô tả các nhân vật lịch sử với hàm ý tiêu cực, phê phán.
Biến thể và từ gần giống
- Viragoes (n): Dạng số nhiều cổ của "virago".
- Termagant (n): Người đàn bà hay càu nhàu, gây gổ (nghĩa gần giống, cũng mang tính tiêu cực).
- Shrew (n): Người đàn bà đanh đá, hay chửi bới, lắm điều (nghĩa gần giống).
Từ đồng nghĩa
- Harridan: Mụ đàn bà già hay gắt gỏng, khó tính.
- Battle-axe: (Thông tục) Người đàn bà hung dữ và đáng sợ.
- Vixen: Người đàn bà ác nghiệt, hay cáu kỉnh.
Lưu ý về sử dụng
- Sắc thái: Từ "virago" mang sắc thái rất tiêu cực, xúc phạm và thường được coi là lỗi thời. Việc sử dụng từ này trong giao tiếp hiện đại có thể bị xem là thiếu tôn trọng.
- Bối cảnh: Chủ yếu được tìm thấy trong văn học cổ, sử liệu, hoặc dùng với ý mỉa mai, châm biếm. Không nên dùng để mô tả phụ nữ trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự.
- Sự thay đổi nghĩa: Nghĩa gốc trong tiếng Latin có phần tích cực hơn (chỉ nữ anh hùng), nhưng nghĩa trong tiếng Anh đã chuyển hoàn toàn sang tiêu cực, nhấn mạnh vào sự gây hấn và trái với hình mẫu phụ nữ "dịu dàng" truyền thống.
danh từ, số nhiều viragoes
- (từ cổ,nghĩa cổ) người đàn bà hay gây gổ; người đàn bà lăng loàn
- (từ cổ,nghĩa cổ) đàn bà (có) tướng nam