ambages
/æm'beidʤi:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Lời nói quanh co, cách diễn đạt vòng vo: Chỉ việc sử dụng nhiều từ ngữ không cần thiết, không đi thẳng vào vấn đề chính.
- Thủ đoạn quanh co, hành động gián tiếp: Chỉ những cách thức hành động phức tạp, bí ẩn hoặc không trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The politician's speech was full of ambages, avoiding a direct answer. (Bài phát biểu của chính trị gia đầy những lời quanh co, tránh né câu trả lời trực tiếp.)
- He reached his goal without ambages, in a straightforward manner. (Anh ấy đạt được mục tiêu mà không cần thủ đoạn quanh co, một cách thẳng thắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "without ambages": một cách thẳng thắn, không vòng vo.
- She stated her demands without ambages. (Cô ấy nêu ra yêu cầu của mình một cách thẳng thắn, không vòng vo.)
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ/Archaic: Từ "ambages" hiện nay được coi là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc ngữ cảnh học thuật.
- Dạng số ít: Từ này hầu như luôn được sử dụng ở dạng số nhiều (). Dạng số ít () cực kỳ hiếm gặp.
Từ đồng nghĩa
- Circumlocution (n): lời nói vòng vo, cách nói quanh co.
- Periphrasis (n): lối nói vòng, thuật nói quanh.
- Indirectness (n): tính chất gián tiếp, không thẳng thắn.
Từ trái nghĩa
- Directness (n): sự trực tiếp, thẳng thắn.
- Candor (n): sự ngay thẳng, thành thật.
- Frankness (n): sự thẳng thắn.
danh từ số nhiều
- lời nói quanh co; thủ đoạn quanh co