ambages

/æm'beidʤi:z/
Học thuật
Thân thiện
ambages

Il parle sans ambages pour exprimer son opinion.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (số nhiều):
    • Sự quanh co, sự vòng vo: Từ "ambages" dùng để chỉ cách nói năng hoặc hành động không đi thẳng vào vấn đề, đi đường vòng, không trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a expliqué la situation sans ambages. (Anh ấy đã giải thích tình huống một cách thẳng thắn, không vòng vo.)
    • Les ambages de son discours ont rendu le message confus. (Sự quanh co trong bài phát biểu của ông ta đã làm thông điệp trở nên khó hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sans ambages": (cụm từ cố định) một cách thẳng thắn, không vòng vo, không úp mở.
    • Je préfère les critiques sans ambages. (Tôi thích những lời phê bình thẳng thắn.)
    • Réponds-moi sans ambages ! (Hãy trả lời tôi một cách thẳng thắn!)
Biến thể từ gần giống
  • Ambageux, ambageuse (tính từ): quanh co, vòng vo (ít dùng).
    • Un langage ambageux. (Một ngôn ngữ quanh co.)
Từ đồng nghĩa
  • Détours: những đường vòng, sự quanh co.
  • Périphrases: cách nói vòng, lối nói quanh co.
Từ trái nghĩa
  • Franchise: sự thẳng thắn.
  • Directeur: tính trực tiếp.
  • Clarté: sự rõ ràng.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "ambages" hầu như luôn được sử dụngdạng số nhiều (ambages).
  • Trong tiếng Pháp hiện đại, từ này chủ yếu xuất hiện trong cụm từ cố định "sans ambages". Khi dùng một mình, mang tính văn chương hoặc trang trọng.
ambages

Il parle sans ambages pour exprimer son opinion.

danh từ giống cái (số nhiều)
  1. (Sans ambages) thẳng, không úp mở
  2. (Parler sans ambages) nói thẳng

Từ có nhắc đến "ambages"