amberbell

amberbell

A single amberbell blooms in the dappled sunlight of the forest floor.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây tỏi rừng hoa vàng (Erythronium americanum): "amberbell" chỉ một loài thực vật hoa thuộc họ Liliaceae, thường mọcmiền đông Bắc Mỹ. Cây này một bông hoa duy nhất màu vàng, bên trong đốm nâu hoặc tím, thường được gọi là "dogtooth violet". Tên gọi "amberbell" xuất phát từ màu hổ phách (amber) của hoa hình dạng giống cái chuông (bell).

dụ sử dụng
  • (Cây amberbell nở hoa vào đầu mùa xuân, trang trí sàn rừng bằng những bông hoa vàng của .)
  • (Ở Bắc Mỹ, cây amberbell thường được tìm thấynhững khu vực ẩm ướt, nhiều cây cối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "amberbell's habitat": môi trường sống của cây amberbell.

    • The amberbell's habitat includes deciduous forests and stream banks. (Môi trường sống của cây amberbell bao gồm rừng rụng bờ suối.)
  • "amberbell's flowering season": mùa ra hoa của cây amberbell.

    • The amberbell's flowering season lasts from March to May. (Mùa ra hoa của cây amberbell kéo dài từ tháng Ba đến tháng Năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Amber (n): hổ phách, màu vàng nâu.
    • The amber color of the flower gives the plant its name. (Màu hổ phách của bông hoa đã đặt tên cho cây.)
  • Bell (n): cái chuông, chỉ hình dạng hoa.
    • The flower's shape resembles a small bell. (Hình dạng của bông hoa giống như một cái chuông nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Dogtooth violet: tên gọi khác của cây amberbell, thường dùng trong tiếng Anh.
    • The dogtooth violet is another name for the amberbell. (Dogtooth violet một tên gọi khác của cây amberbell.)
  • Trout lily: tên gọi phổ biến khácBắc Mỹ.
    • Some people call it the trout lily due to its spotted leaves. (Một số người gọi trout lily đốm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bloom out: nở hoa rộ.
    • The amberbell blooms out when the weather warms up. (Cây amberbell nở hoa rộ khi thời tiết ấm lên.)
  • Die back: tàn lụi sau mùa hoa.
    • After spring, the amberbell dies back to its bulb. (Sau mùa xuân, cây amberbell tàn lụi trở lại củ của .)
Thành ngữ liên quan
  • As rare as an amberbell: hiếm như hoa amberbell (ám chỉ điều đó rất hiếm gặp).
    • Finding a four-leaf clover is as rare as an amberbell in winter. (Tìm được cỏ ba lá bốn hiếm như hoa amberbell vào mùa đông.)
  • Amberbell in spring: điềm báo của mùa xuân.
    • The first amberbell in spring is a sign that winter is over. (Bông amberbell đầu tiên vào mùa xuân dấu hiệu mùa đông đã kết thúc.)

Từ gần giống