empurple

/im'pə:pl/
Học thuật
Thân thiện
empurple

The artist uses a brush to empurple the flower petals.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho màu đỏ tía, nhuộm màu đỏ tía: Hành động tạo ra hoặc biến đổi một vật thành màu tím sẫm hoặc đỏ tía.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The setting sun began to empurple the western sky. (Mặt trời lặn bắt đầu nhuộm đỏ tía bầu trời phía tây.)
    • Rage empurpled his face. (Cơn thịnh nộ làm khuôn mặt anh ta đỏ tía lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn học hoặc mô tả trang trọng: Từ này thường được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc những mô tả mang tính hình tượng cao để tạo hình ảnh sống động, đậm chất nghệ thuật.
    • The poet used the word "empurple" to describe the twilight sea. (Nhà thơ đã dùng từ "empurple" để miêu tả biển lúc hoàng hôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Empurpled (Tính từ/Quá khứ phân từ): màu đỏ tía, đã được nhuộm màu đỏ tía.
    • Her empurpled lips suggested she was very cold. (Đôi môi tía ngắt của ấy cho thấy đang rất lạnh.)
  • Purple (Động từ/Tính từ/Danh từ): (Làm cho) màu tím/tía. "Empurple" một biến thể trang trọng ít phổ biến hơn của động từ "to purple".
Từ đồng nghĩa
  • Purple (động từ): nhuộm tím, làm cho màu tía.
  • Discolor (động từ): làm đổi màu, làm biến sắc (nghĩa rộng hơn, không chỉ màu tía).
empurple

The artist uses a brush to empurple the flower petals.

ngoại động từ
  1. làn đỏ tía, nhuộm đỏ tía

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "empurple"