empurple
/im'pə:pl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho có màu đỏ tía, nhuộm màu đỏ tía: Hành động tạo ra hoặc biến đổi một vật thành màu tím sẫm hoặc đỏ tía.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The setting sun began to empurple the western sky. (Mặt trời lặn bắt đầu nhuộm đỏ tía bầu trời phía tây.)
- Rage empurpled his face. (Cơn thịnh nộ làm khuôn mặt anh ta đỏ tía lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong văn học hoặc mô tả trang trọng: Từ này thường được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc những mô tả mang tính hình tượng cao để tạo hình ảnh sống động, đậm chất nghệ thuật.
- The poet used the word "empurple" to describe the twilight sea. (Nhà thơ đã dùng từ "empurple" để miêu tả biển lúc hoàng hôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Empurpled (Tính từ/Quá khứ phân từ): Có màu đỏ tía, đã được nhuộm màu đỏ tía.
- Her empurpled lips suggested she was very cold. (Đôi môi tía ngắt của cô ấy cho thấy cô đang rất lạnh.)
- Purple (Động từ/Tính từ/Danh từ): (Làm cho) có màu tím/tía. "Empurple" là một biến thể trang trọng và ít phổ biến hơn của động từ "to purple".
Từ đồng nghĩa
- Purple (động từ): nhuộm tím, làm cho có màu tía.
- Discolor (động từ): làm đổi màu, làm biến sắc (nghĩa rộng hơn, không chỉ màu tía).
ngoại động từ
- làn đỏ tía, nhuộm đỏ tía