ambient

/'æmbiənt/
Học thuật
Thân thiện
ambient

The ambient light in the forest created a soft green glow.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bao quanh, ở xung quanh: Mô tả thứ đó tồn tại hoặc lan tỏamọi phía trong một không gian hoặc môi trường nhất định, thường liên quan đến các yếu tố môi trường như không khí, ánh sáng hoặc âm thanh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ambient light in the room was soft and relaxing. (Ánh sáng bao quanh trong phòng rất dịu thư giãn.)
    • We measured the ambient temperature before starting the experiment. (Chúng tôi đã đo nhiệt độ môi trường xung quanh trước khi bắt đầu thí nghiệm.)
    • The restaurant had pleasant ambient music. (Nhà hàng nhạc nền dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ambient conditions": các điều kiện môi trường xung quanh.

    • The device is designed to operate in a wide range of ambient conditions. (Thiết bị được thiết kế để hoạt động trong một loạt các điều kiện môi trường xung quanh.)
  • "Ambient noise": tiếng ồn nền, tiếng ồn xung quanh.

    • The microphone filters out ambient noise to record clear speech. (Micro lọc tiếng ồn nền để ghi lại giọng nói rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ambience (Danh từ): bầu không khí, không gian xung quanh.
    • The café has a cozy ambience. (Quán cà phê một bầu không khí ấm cúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Surrounding: xung quanh.
  • Environmental: thuộc về môi trường.
  • Background: nền, ở phía sau.
ambient

The ambient light in the forest created a soft green glow.

tính từ
  1. bao quanh, ở xung quanh

Từ tương tự

Từ chứa "ambient"