ambitionner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Khao khát, mong muốn mãnh liệt: "ambitionner" diễn tả một mong muốn rất mạnh mẽ, một khát vọng đạt được một điều gì đó, thường là một vị trí, một thành tựu hoặc một danh hiệu.
- Hám, háo (mang sắc thái tiêu cực): Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ sự thèm muốn quá mức, sự tham vọng thiếu kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il ambitionne de devenir président. (Anh ấy khao khát trở thành tổng thống.)
- Elle ambitionne ce poste depuis des années. (Cô ấy khao khát vị trí này từ nhiều năm nay.)
- Le jeune acteur ambitionne un César. (Nam diễn viên trẻ khao khát một giải César.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ambitionner de + infinitif": Khao khát, mong muốn làm điều gì đó.
- Ils ambitionnent de conquérir de nouveaux marchés. (Họ khao khát chinh phục những thị trường mới.)
"ambitionner quelque chose": Khao khát một thứ gì đó cụ thể.
- Le club ambitionne le titre de champion. (Câu lạc bộ khao khát danh hiệu vô địch.)
Biến thể và từ gần giống
Ambition (n.f): Tham vọng, hoài bão, khát vọng.
- Elle a de grandes ambitions. (Cô ấy có những tham vọng lớn.)
Ambitieux/ambitieuse (adj): Đầy tham vọng, có hoài bão.
- Un projet ambitieux. (Một dự án đầy tham vọng.)
Từ đồng nghĩa
- Désirer ardemment: Khao khát mãnh liệt.
- Convoiter: Thèm muốn, ham muốn (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
- Aspirer à: Khao khát, nguyện vọng (trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Dédaigner: Khinh thường, coi thường.
- Se désintéresser de: Không quan tâm đến, thờ ơ với.
Lưu ý sử dụng
- "Ambitionner" là một động từ khá mạnh, thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn viết nhiều hơn là trong hội thoại hàng ngày.
- Trong văn nói thông thường, người ta thường dùng các cụm như "vouloir vraiment" hoặc "rêver de" để diễn đạt ý tương tự một cách ít trang trọng hơn.
- Sắc thái của từ có thể là tích cực (thể hiện hoài bão) hoặc tiêu cực (thể hiện sự tham lam) tùy thuộc vào ngữ cảnh và giọng điệu.
ngoại động từ
- khao khát, hám, háo
- Ambitionner les honneursháo danh