ambitiously
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách đầy tham vọng, với khát vọng và năng lượng mạnh mẽ để đạt được thành công hoặc mục tiêu lớn.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy theo đuổi mục tiêu của mình một cách đầy tham vọng.)
- (Công ty khởi nghiệp mở rộng sang thị trường quốc tế một cách đầy tham vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Ambitiously + động từ: Nhấn mạnh cách thức thực hiện hành động với mức độ tham vọng cao.
- He ambitiously planned to finish the project in half the usual time. (Anh ấy đã lên kế hoạch đầy tham vọng để hoàn thành dự án trong nửa thời gian thông thường.)
Ambitiously + tính từ: Dùng để mô tả một mục tiêu hoặc kế hoạch có tính tham vọng.
- The company set ambitiously high sales targets. (Công ty đặt ra các mục tiêu doanh số cao một cách đầy tham vọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ambitious (tính từ): có tham vọng.
- She is an ambitious entrepreneur. (Cô ấy là một doanh nhân đầy tham vọng.)
- Ambition (danh từ): tham vọng, khát vọng.
- His ambition is to become a CEO. (Tham vọng của anh ấy là trở thành CEO.)
Từ đồng nghĩa
- Eagerly: một cách háo hức, nhiệt tình.
- Determinedly: một cách kiên quyết, quyết tâm.
- Assertively: một cách quyết đoán, tự tin.
Thành ngữ liên quan
Aim high: đặt mục tiêu cao, có tham vọng lớn.
- She always aims high, even in small tasks. (Cô ấy luôn đặt mục tiêu cao, ngay cả trong những nhiệm vụ nhỏ.)
Think big: nghĩ lớn, có tầm nhìn xa.
- To succeed, you need to think big and act ambitiously. (Để thành công, bạn cần nghĩ lớn và hành động một cách đầy tham vọng.)