ambivalent
/'æmbi'veilənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mâu thuẫn, nửa vời, lưỡng lự: Trạng thái tâm lý hoặc thái độ có hai cảm xúc, ý kiến hoặc mong muốn trái ngược nhau về cùng một người, sự vật hoặc tình huống.
- (Triết học) Đôi chiều: Có hai giá trị hoặc hai ý nghĩa ngang nhau và đối lập.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy có cảm giác mâu thuẫn về công việc cũ: đôi khi anh nhớ nó, nhưng cũng thấy nhẹ nhõm vì đã rời đi.)
- (Phản ứng của cô ấy rất nửa vời, giữa niềm vui và sự lo lắng.)
- (Câu trả lời của bộ trưởng rất lưỡng lự, điều này đã gây ra sự bối rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être ambivalent face à quelque chose": Có thái độ mâu thuẫn, nửa vời trước điều gì đó.
- Je suis ambivalent face à cette décision. (Tôi có thái độ mâu thuẫn trước quyết định này.)
- "Une position ambivalente": Một lập trường đôi chiều, không rõ ràng.
- Le pays a adopté une position ambivalente sur ce conflit. (Đất nước đó đã giữ một lập trường đôi chiều về cuộc xung đột này.)
Biến thể và từ gần giống
- Ambivalence (danh từ giống cái): Sự mâu thuẫn nội tâm, tính chất đôi chiều.
- Son ambivalence est évidente. (Sự mâu thuẫn nội tâm của anh ta thật rõ ràng.)
- Ambivalemment (trạng từ): Một cách mâu thuẫn, nửa vời.
- Il a répondu ambivalemment. (Anh ấy đã trả lời một cách nửa vời.)
Từ đồng nghĩa
- Contradictoire: mâu thuẫn, trái ngược.
- Partagé: bị chia rẽ, phân vân.
- Indécis: lưỡng lự, không quyết đoán.
- Équivoque: mơ hồ, hai nghĩa.
Từ trái nghĩa
- Catégorique: dứt khoát, rõ ràng.
- Clair: rõ ràng, minh bạch.
- Décidé: quả quyết, đã quyết định.
- Univoque: đơn nghĩa, rõ ràng.