ambivalent
/'æmbi'veilənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vừa yêu vừa ghét, lưỡng lự: Cảm thấy hoặc thể hiện hai thái độ hoặc cảm xúc trái ngược nhau (thường là tích cực và tiêu cực) về cùng một người, vật hoặc vấn đề; không thể quyết định rõ ràng.
- Có mâu thuẫn trong tư tưởng: Có những ý nghĩ hoặc cảm nhận đối lập cùng tồn tại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She felt ambivalent about the job offer; it paid well but required moving to a new city. (Cô ấy cảm thấy lưỡng lự về lời mời làm việc; nó trả lương cao nhưng đòi hỏi phải chuyển đến một thành phố mới.)
- His ambivalent attitude towards the project made it hard for the team to proceed. (Thái độ vừa ủng hộ vừa phản đối của anh ấy đối với dự án khiến nhóm khó tiến hành.)
- Many voters are ambivalent about the new policy. (Nhiều cử tri có cảm giác mâu thuẫn về chính sách mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be ambivalent toward(s) someone/something": có cảm giác lưỡng lự, mâu thuẫn đối với ai/điều gì.
- He was deeply ambivalent towards his father's legacy. (Anh ấy có cảm giác vừa kính trọng vừa phản đối sâu sắc đối với di sản của cha mình.)
"ambivalent feelings/emotions": những cảm xúc lưỡng lự, trái ngược.
- The reunion stirred up ambivalent feelings of joy and sadness. (Buổi họp mặt gợi lên những cảm xúc lẫn lộn giữa niềm vui và nỗi buồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Ambivalence (danh từ): sự lưỡng lự, trạng thái có cảm xúc hoặc ý kiến trái ngược.
- Her ambivalence about marriage is understandable. (Sự lưỡng lự của cô ấy về hôn nhân là có thể hiểu được.)
Từ đồng nghĩa
- Conflicted: mâu thuẫn nội tâm.
- Torn: bị giằng xé (giữa các lựa chọn).
- Uncertain: không chắc chắn, do dự.
Từ trái nghĩa
- Decisive: quyết đoán.
- Certain: chắc chắn.
- Unambiguous: rõ ràng, không mơ hồ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "ambivalent".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ambivalent".)
tính từ
- vừa yêu, vừa ghét (cái gì); có mâu thuẫn trong tư tưởng