ambivalent

/'æmbi'veilənt/
Học thuật
Thân thiện
ambivalent

She felt ambivalent about accepting the new job offer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vừa yêu vừa ghét, lưỡng lự: Cảm thấy hoặc thể hiện hai thái độ hoặc cảm xúc trái ngược nhau (thường tích cực tiêu cực) về cùng một người, vật hoặc vấn đề; không thể quyết định rõ ràng.
    • mâu thuẫn trong tư tưởng: những ý nghĩ hoặc cảm nhận đối lập cùng tồn tại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She felt ambivalent about the job offer; it paid well but required moving to a new city. ( ấy cảm thấy lưỡng lự về lời mời làm việc; trả lương cao nhưng đòi hỏi phải chuyển đến một thành phố mới.)
    • His ambivalent attitude towards the project made it hard for the team to proceed. (Thái độ vừa ủng hộ vừa phản đối của anh ấy đối với dự án khiến nhóm khó tiến hành.)
    • Many voters are ambivalent about the new policy. (Nhiều cử tri cảm giác mâu thuẫn về chính sách mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be ambivalent toward(s) someone/something": cảm giác lưỡng lự, mâu thuẫn đối với ai/điều .

    • He was deeply ambivalent towards his father's legacy. (Anh ấy cảm giác vừa kính trọng vừa phản đối sâu sắc đối với di sản của cha mình.)
  • "ambivalent feelings/emotions": những cảm xúc lưỡng lự, trái ngược.

    • The reunion stirred up ambivalent feelings of joy and sadness. (Buổi họp mặt gợi lên những cảm xúc lẫn lộn giữa niềm vui nỗi buồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ambivalence (danh từ): sự lưỡng lự, trạng thái cảm xúc hoặc ý kiến trái ngược.
    • Her ambivalence about marriage is understandable. (Sự lưỡng lự của ấy về hôn nhân có thể hiểu được.)
Từ đồng nghĩa
  • Conflicted: mâu thuẫn nội tâm.
  • Torn: bị giằng xé (giữa các lựa chọn).
  • Uncertain: không chắc chắn, do dự.
Từ trái nghĩa
  • Decisive: quyết đoán.
  • Certain: chắc chắn.
  • Unambiguous: rõ ràng, không mơ hồ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "ambivalent".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ambivalent".)

ambivalent

She felt ambivalent about accepting the new job offer.

tính từ
  1. vừa yêu, vừa ghét (cái ); mâu thuẫn trong tư tưởng

Từ tương tự