ambulance
/'æmbjuləns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Xe cứu thương: Phương tiện vận chuyển đặc biệt được trang bị để cấp cứu và chở bệnh nhân, người bị thương đến bệnh viện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La sirène d'une ambulance. (Còi xe cứu thương.)
- Appelez une ambulance ! (Hãy gọi xe cứu thương đến!)
- Elle a été transportée en ambulance à l'hôpital. (Cô ta được chở đến bệnh viện bằng xe cứu thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en ambulance": bằng xe cứu thương.
- Le blessé a été évacué en ambulance. (Người bị thương đã được sơ tán bằng xe cứu thương.)
Biến thể và từ gần giống
Ambulancier, Ambulancière (n): nhân viên cấp cứu, người lái xe cứu thương.
- Les ambulanciers sont intervenus rapidement. (Các nhân viên cấp cứu đã can thiệp rất nhanh.)
Ambulatoire (adj): ngoại trú, di động (dùng trong y tế).
- Une chirurgie ambulatoire. (Một ca phẫu thuật ngoại trú.)
Từ đồng nghĩa
- Véhicule de secours: xe cứu hộ.
- Véhicule sanitaire: xe vận chuyển y tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với danh từ "ambulance").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ambulance").
Lưu ý về từ nguyên
- Từ "ambulance" trong tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latinh "ambulare", có nghĩa là "đi bộ" hoặc "di chuyển". Trong lịch sử, nó từng được dùng để chỉ "trạm quân y lưu động" (hôpital ambulant) theo sau các đạo quân.
danh từ giống cái
- xe cứu thương
- La sirène d'une ambulancecòi xe cứu thương
- Appelez une ambulancehãy gọi xe cứu thương đến!
- Elle a été transportée en ambulance à l'hôpitalcô ta được chở đến bệnh viện bằng xe cứu thương
- (từ cũ, nghĩa cũ) trạm quân y lưu động