ambulancier

Học thuật
Thân thiện
ambulancier

L'ambulancier conduit le véhicule d'urgence vers l'hôpital.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhân viên y tế trên xe cứu thương: Người được đào tạo để lái xe cứu thương cung cấp sự chăm sóc y tế khẩn cấp cơ bản trong quá trình vận chuyển bệnh nhân.
    • (Từ , nghĩa ) Nhân viên quân y lưu động: Người phụ trách việc vận chuyển chăm sóc thương binh trong quân đội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les ambulanciers sont arrivés rapidement sur les lieux de l'accident. (Các nhân viên y tế trên xe cứu thương đã đến hiện trường vụ tai nạn một cách nhanh chóng.)
    • Elle a décidé de devenir ambulancière après avoir été sauvée par ce service. ( ấy đã quyết định trở thành nhân viên y tế trên xe cứu thương sau khi được dịch vụ này cứu sống.)
    • Pendant la guerre, il servait comme ambulancier. (Trong chiến tranh, ông ấy phục vụ với tư cáchnhân viên quân y lưu động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ambulancier diplômé d'État": nhân viên y tế trên xe cứu thương bằng cấp nhà nước.
    • Pour exercer ce métier, il faut être ambulancier diplômé d'État. (Để hành nghề này, cần phảinhân viên y tế trên xe cứu thương bằng cấp nhà nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Ambulancière (n.f): Dạng thức nữ của "ambulancier".

    • Une ambulancière expérimentée a pris en charge le patient. (Một nữ nhân viên y tế trên xe cứu thương giàu kinh nghiệm đã tiếp nhận bệnh nhân.)
  • Ambulance (n.f): Xe cứu thương.

    • Il faut appeler une ambulance. (Cần gọi một chiếc xe cứu thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Auxiliaire médical: nhân viên hỗ trợ y tế.
  • Secouriste: nhân viên cứu hộ (nghĩa rộng hơn, không chỉ trên xe cứu thương).
Các cụm từ liên quan
  • Conducteur ambulancier: tài xế kiêm nhân viên y tế trên xe cứu thương.
    • Le conducteur ambulancier doit aussi savoir prodiguer les premiers soins. (Tài xế kiêm nhân viên y tế trên xe cứu thương cũng phải biết sơ cứu.)
ambulancier

L'ambulancier conduit le véhicule d'urgence vers l'hôpital.

danh từ
  1. nhân viên y tế trên xe cứu thương
  2. (từ , nghĩa ) nhân viên quân y lưu động

Từ gần giống