ambulance-chaser
/'æmbjuləns,sʃeizə/
Học thuậtThân thiện
A lawyer known as an ambulance-chaser hands a business card to a person with a bandaged arm outside a hospital.
Định nghĩa
- Danh từ (từ Mỹ, nghĩa Mỹ, thông tục):
- Luật sư chuyên xúi giục người bị nạn xe cộ làm đơn kiện đòi bồi thường: Một luật sư hoặc công ty luật tìm cách kiếm tiền bằng cách tiếp cận một cách thiếu đạo đức những nạn nhân vừa gặp tai nạn (thường là tai nạn xe cộ) để thuyết phục họ khởi kiện đòi bồi thường thiệt hại. Thuật ngữ này mang nghĩa miệt thị, chỉ sự cơ hội và thiếu chuẩn mực nghề nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was accused of being an ambulance-chaser after he showed up at the hospital right after the crash. (Anh ta bị cáo buộc là một luật sư cơ hội sau khi xuất hiện tại bệnh viện ngay sau vụ va chạm.)
- Many people view those aggressive personal injury ads as the work of ambulance-chasers. (Nhiều người xem những quảng cáo tích cực về thương tích cá nhân đó là công việc của những kẻ săn nạn nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa mở rộng: Đôi khi từ này có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ bất kỳ chuyên gia nào (như kế toán, nhà thầu sửa chữa) tìm cách kiếm lợi từ những thảm họa hoặc tai nạn của người khác một cách thiếu đạo đức.
- After the storm, the town was full of ambulance-chaser contractors looking to make a quick buck. (Sau cơn bão, thị trấn đầy những nhà thầu cơ hội tìm cách kiếm tiền nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ambulance chasing (danh từ, thông tục): Hành động hoặc hoạt động của một "ambulance-chaser".
- The state bar association has strict rules against ambulance chasing. (Hiệp hội luật sư tiểu bang có quy định nghiêm ngặt chống lại hành vi săn nạn nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Shyster (danh từ, thông tục): Luật sư gian xảo, không trung thực.
- Injury lawyer (danh từ, trung tính): Luật sư thương tích cá nhân (từ này trung tính hơn, không nhất thiết mang nghĩa xấu).
- Barratry (danh từ, pháp lý): Tội xúi giục kiện tụng (một thuật ngữ pháp lý chính thức cho hành vi tương tự).
Thành ngữ liên quan
- To chase ambulances (động từ, thông tục): Thực hiện hành vi của một "ambulance-chaser".
- He decided to become a reputable lawyer instead of chasing ambulances. (Anh ấy quyết định trở thành một luật sư có uy tín thay vì đi săn nạn nhân.)
A lawyer known as an ambulance-chaser hands a business card to a person with a bandaged arm outside a hospital.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) luật sư chuyên xúi giục người bị nạn xe cộ làm đơn kiện đòi bồi thường