ameban
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Liên quan đến amip, hoặc có đặc điểm giống amip: "ameban" mô tả những thứ có liên quan đến sinh vật đơn bào amip hoặc có hình dạng, tính chất tương tự như nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The scientist studied the ameban movement under the microscope. (Nhà khoa học nghiên cứu chuyển động dạng amip dưới kính hiển vi.)
- Amoebic dysentery is an ameban infection of the intestine. (Bệnh lỵ amip là một bệnh nhiễm trùng đường ruột liên quan đến amip.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ameban structure": cấu trúc dạng amip, thường dùng trong sinh học để mô tả hình thái không cố định, có thể thay đổi hình dạng.
- Some white blood cells have an ameban structure, allowing them to engulf pathogens. (Một số tế bào bạch cầu có cấu trúc dạng amip, cho phép chúng nuốt chửng mầm bệnh.)
Biến thể và từ gần giống
Amoebic (adj): (cách viết khác) thuộc về amip, liên quan đến amip. Đây là biến thể chính tả phổ biến hơn của "ameban".
- Amoebic parasites can cause serious illness. (Ký sinh trùng amip có thể gây bệnh nghiêm trọng.)
Amoeba (n): amip, sinh vật đơn bào.
- The amoeba is a common subject in biology classes. (Amip là một chủ đề phổ biến trong các lớp học sinh học.)
Từ đồng nghĩa
- Amoeboid: có dạng amip, giống amip (thường dùng trong sinh học).
- Protozoan: (thuộc về) động vật nguyên sinh (amip là một loại trong nhóm này).
Adjective
- liên quan, hoặc giống như amip