amoebic

/ə'mi:bik/
Học thuật
Thân thiện
amoebic

Amoebic cells move by extending their pseudopods.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) amip: Mô tả điều đó liên quan đến hoặc là đặc tính của sinh vật đơn bào amip.
    • Do amip gây nên: Dùng để chỉ các bệnh hoặc tình trạng bệnh được gây ra bởi ký sinh trùng amip.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor diagnosed him with an amoebic infection. (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị nhiễm trùng do amip.)
    • Under the microscope, we observed the amoebic movement of the cell. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát thấy chuyển động kiểu amip của tế bào.)
    • Amoebic dysentery is a serious intestinal illness. (Bệnh lỵ amip một bệnh đường ruột nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "amoebic" trong bối cảnh y học: Thường được dùng để mô tả cụ thể các bệnh nhiễm trùng.
    • The stool test confirmed the presence of amoebic cysts. (Xét nghiệm phân xác nhận sự có mặt của các nang amip.)
Biến thể từ gần giống
  • Amoeba (danh từ, Mỹ: Ameba): amip - tên của sinh vật đơn bào.
    • The amoeba is a simple, single-celled organism. (Amip một sinh vật đơn bào đơn giản.)
  • Amoeboid (tính từ): hình dạng hoặc chuyển động giống amip.
    • Some white blood cells exhibit amoeboid movement. (Một số tế bào bạch cầu chuyển động dạng amip.)
Từ đồng nghĩa
  • Amebic (cách viết khác, cùng nghĩa).
  • Ameban (ít phổ biến hơn, cùng chỉ tính chất liên quan đến amip).
amoebic

Amoebic cells move by extending their pseudopods.

tính từ
  1. (thuộc) amip; như amip
  2. do amip gây nên (bệnh)

Từ đồng nghĩa