amended

Học thuật
Thân thiện
amended

The committee reviewed the amended proposal before the vote.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được sửa đổi, được chỉnh sửa: Chỉ một tài liệu, luật lệ, kế hoạch, hoặc ý kiến đã được thay đổi, điều chỉnh để sửa chữa lỗi sai, cập nhật thông tin, hoặc cải thiện cho tốt hơn so với bản gốc.
    • Được tu chính: Trong ngữ cảnh pháp hoặc chính thức, chỉ một đạo luật, hiến pháp, hoặc văn bản quy phạm đã được thay đổi một phần thông qua một quy trình chính thức.
dụ sử dụng
  • (Công ty đã gửi bản hợp đồng được sửa đổi với các ngày tháng đã được chỉnh sửa.)
  • (Vui lòng xem xét đề xuất đã được chỉnh sửa trước cuộc họp.)
  • (Hiến pháp được tu chính giờ đây bao gồm các quyền mới cho công dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as amended": như đã được sửa đổi. Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp để chỉ rằng văn bản được áp dụng bản đã qua chỉnh sửa.
    • The law, as amended in 2020, imposes stricter penalties. (Luật này, như đã được sửa đổi vào năm 2020, áp đặt các hình phạt nghiêm khắc hơn.)
  • "amended return" (trong lĩnh vực thuế): tờ khai thuế đã điều chỉnh. Đây một biến thể danh từ phổ biến, chỉ mẫu đơn khai thuế được nộp sau để sửa lỗi trên tờ khai ban đầu.
Biến thể từ gần giống
  • Amend (động từ): sửa đổi, tu chính.
    • They voted to amend the law. (Họ đã bỏ phiếu để sửa đổi luật.)
  • Amendment (danh từ): sự sửa đổi; bản tu chính, điều khoản sửa đổi.
    • The first amendment guarantees freedom of speech. (Tu chính án thứ nhất đảm bảo quyền tự do ngôn luận.)
Từ đồng nghĩa
  • Revised: đã được xem xét chỉnh sửa.
  • Modified: đã được thay đổi, biến đổi.
  • Corrected: đã được sửa cho đúng.
Từ trái nghĩa
  • Original: nguyên bản, gốc.
  • Unchanged: không thay đổi.
  • Final: cuối cùng, đã hoàn tất (trái nghĩa trong ngữ cảnh một bản nháp được sửa nhiều lần).
amended

The committee reviewed the amended proposal before the vote.

Adjective
  1. được chỉnh sửa, thay đổi, sửa đổi cho tốt hơn

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "amended"