better
Tính từ (cấp so sánh của 'good'):
- Tốt hơn, khá hơn, hay hơn: Dùng để so sánh về chất lượng, mức độ hoặc giá trị giữa hai người/vật.
- Khoẻ hơn, đỡ hơn: Dùng để chỉ tình trạng sức khoẻ được cải thiện.
- Có lợi hơn, thuận lợi hơn: Chỉ một tình huống hoặc lựa chọn mang lại kết quả tích cực hơn.
Phó từ (cấp so sánh của 'well'):
- Hơn, tốt hơn, hay hơn: Dùng để so sánh cách thức thực hiện một hành động.
- Nên, tốt hơn là: Dùng để đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý.
Động từ (ngoại động từ):
- Làm cho tốt hơn, cải thiện: Hành động nâng cao chất lượng hoặc tình trạng của một thứ gì đó.
- Vượt, hơn: Đạt được thành tích cao hơn một kỷ lục hoặc mức độ trước đó.
Danh từ:
- Người hơn, người trên: Chỉ người có địa vị, tuổi tác hoặc năng lực cao hơn.
- Thế lợi hơn, ưu thế: Điều kiện hoặc vị trí có lợi hơn.
- Người đánh cuộc: (Biến thể: bettor) Người tham gia đặt cược.
Tính từ:
- This coffee is better than the one we had yesterday. (Cà phê này ngon hơn loại chúng ta uống hôm qua.)
- I feel much better after taking the medicine. (Tôi cảm thấy đỡ hơn nhiều sau khi uống thuốc.)
- Staying home is a better option in this rain. (Ở nhà là một lựa chọn tốt hơn trong trời mưa này.)
Phó từ:
- She sings better than her sister. (Cô ấy hát hay hơn chị gái mình.)
- You better finish your homework before going out. (Con nên làm xong bài tập về nhà trước khi đi chơi.)
Động từ:
- The company aims to better its services next year. (Công ty nhắm đến việc cải thiện dịch vụ vào năm tới.)
- He bettered his previous score in the final exam. (Anh ấy đã vượt điểm số trước đó trong kỳ thi cuối kỳ.)
Danh từ:
- We should learn from our betters. (Chúng ta nên học hỏi từ những người hơn mình.)
- In the debate, she always got the better of her opponent. (Trong cuộc tranh luận, cô ấy luôn giành được thế lợi hơn đối thủ.)
"for better or (for) worse": Dù sau này tốt hay xấu, dù thế nào đi nữa (thường dùng trong lời thề hôn nhân).
- I will stay with you for better or for worse. (Anh sẽ ở bên em dù sau này tốt hay xấu.)
"so much the better": như vậy thì càng tốt, càng hay.
- If he can join us, so much the better. (Nếu anh ấy có thể tham gia cùng chúng ta thì càng tốt.)
"the better part of something": phần lớn của cái gì đó.
- We spent the better part of the day cleaning the house. (Chúng tôi dành phần lớn ngày để dọn nhà.)
Betterment (danh từ): Sự cải thiện, sự làm cho tốt hơn.
- They work for the betterment of society. (Họ làm việc vì sự cải thiện của xã hội.)
Better-off (tính từ): Khấm khá hơn, sung túc hơn về tài chính.
- They are much better-off since he got the new job. (Họ khấm khá hơn nhiều kể từ khi anh ấy có công việc mới.)
- Tính từ/Phó từ: Superior (ưu việt hơn), preferable (đáng ưa thích hơn), improved (được cải thiện).
- Động từ: Improve (cải thiện), enhance (nâng cao), surpass (vượt qua).
- Better oneself: Tự cải thiện bản thân (thường về địa vị, thu nhập).
- He went back to school to better himself. (Anh ấy quay lại trường học để tự cải thiện bản thân.)
Better late than never: Muộn còn hơn không.
- You finally apologized? Well, better late than never. (Cuối cùng cậu cũng xin lỗi? Chà, muộn còn hơn không.)
Get the better of someone: Thắng thế ai, vượt mặt ai (trong tranh cãi, thi đấu); hoặc (cảm xúc) lấn át ai.
- His curiosity finally got the better of him. (Tính tò mò cuối cùng đã lấn át anh ta.)
Know better: Đủ khôn ngoan để không làm điều gì; biết rõ hơn (là không đúng như vậy).
- You should know better than to trust a stranger. (Cậu nên đủ khôn để không tin tưởng một người lạ.)
- I know better than to believe that rumor. (Tôi biết rõ là không nên tin vào tin đồn đó.)
Think better of it: Thay đổi ý kiến (về một quyết định, thường là quyết định không hay).
- He was going to argue, but he thought better of it. (Anh ấy định cãi lại, nhưng rồi đã thay đổi ý kiến.)
-
cấp so sánh của good
-
hơn, tốt hơn, khá hơn, hay hơn, đẹp hơn
-
you can't find a better mananh không thể tìm thấy một người nào tốt hơn
-
-
khoẻ hơn, dễ chịu hơn, đã đỡ (người ốm...)
-
he is not well yetanh ấy cảm thấy dễ chịu hơn, nhưng chưa thật khoẻ
-
Idioms
-
to be better off
khấm khá hơn, phong lưu hơn
-
to be better than one's words
hứa ít làm nhiều
-
the better part
phần lớn, đa số
-
no better than
không hơn gì
-
to have seen better days
đã có thời kỳ khấm khá
-
one's better half
(xem) half
-
cấp so sánh của well
-
hơn, tốt hơn, hay hơn
-
to think better of somebodyđánh giá ai cao hơn, có quan niệm tốt hơn về ai
-
Idioms
-
better late than never
muộn còn hơn không
-
had better
nên, tốt hơn là
-
to know better
không tin (lời ai nói)
-
to think better of it
thay đổi ý kiến
-
làm cho tốt hơn, cải tiến, cải thiện
-
to better the living conditions of the peoplecải thiện đời sống của nhân dân
-
to better a recordlập kỷ lục cao hơn
-
-
vượt, hơn
Idioms
-
to better oneself
đặt địa vị cao hơn, được ăn lương cao hơn
-
người trên, người hơn (tuổi, địa vị, tài năng)
-
to respect one's betterskính trọng những người hơn mình
-
-
thế lợi hơn
-
to get the better ofthắng, thắng thế
-
Idioms
-
change for worse
dù sau này tốt xấu ra sao (câu này dùng trong khi làm lễ cưới ở nhà thờ)
-
người đánh cuộc, người đánh cá
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ trái nghĩa
Từ chứa "better"