amendement
Học thuậtThân thiện
Un jardinier incorpore de l'amendement organique dans la terre de son potager.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Nông nghiệp) Chất cải tạo đất: Chất được thêm vào đất để cải thiện tính chất vật lý (như cấu trúc, khả năng giữ nước) chứ không phải để cung cấp dinh dưỡng trực tiếp.
- (Chính trị) Điểm sửa đổi, bổ sung: Một đề xuất chính thức nhằm sửa đổi, bổ sung hoặc xóa bỏ một phần của một dự luật, dự thảo văn bản trước khi nó được thông qua.
- (Từ cũ) Sự cải thiện, sự sửa đổi cho tốt hơn: Hành động làm cho một cái gì đó trở nên tốt hơn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nông nghiệp):
- L'amendement argileux améliore la structure des sols sableux. (Chất cải tạo đất từ đất sét cải thiện cấu trúc của đất cát.)
- Il faut ajouter un amendement organique à cette terre pauvre. (Cần phải thêm một chất cải tạo đất hữu cơ vào vùng đất cằn cỗi này.)
Danh từ (Chính trị):
- Le député a proposé un amendement à l'article 5 du projet de loi. (Nghị sĩ đã đề xuất một điểm sửa đổi cho điều 5 của dự luật.)
- L'amendement a été rejeté par l'assemblée. (Điểm sửa đổi đã bị hội đồng bác bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Déposer un amendement": Đệ trình một đề xuất sửa đổi.
- L'opposition a déposé plusieurs amendements. (Phe đối lập đã đệ trình nhiều đề xuất sửa đổi.)
"Amendement en séance": Điểm sửa đổi được đưa ra và thảo luận ngay trong phiên họp.
- L'amendement en séance a créé la surprise. (Điểm sửa đổi được đưa ra tại phiên họp đã gây bất ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
Amender (động từ):
- (Nông nghiệp) Bón chất cải tạo đất. Amender un champ (Bón chất cải tạo cho một cánh đồng).
- (Chính trị) Sửa đổi, bổ sung (một văn bản). Amender un texte de loi (Sửa đổi một văn bản luật).
- (Từ cũ) Cải thiện, sửa chữa. Amender ses défauts (Sửa chữa những khuyết điểm của mình).
Amendable (tính từ): Có thể sửa đổi được.
- Ce projet est encore amendable. (Dự án này vẫn còn có thể sửa đổi được.)
Từ đồng nghĩa
- (Nông nghiệp): Correcteur (de sol) (chất điều chỉnh đất), Conditionneur (de sol) (chất cải tạo đất).
- (Chính trị): Modification (sự sửa đổi), Modification (sự thay đổi), Proposition de modification (đề xuất sửa đổi).
- (Tổng quát): Amélioration (sự cải thiện), Rectification (sự sửa chữa).
Các cụm từ liên quan
Amendement constitutionnel: Tu chính án hiến pháp.
- L'adoption d'un amendement constitutionnel est un processus long. (Việc thông qua một tu chính án hiến pháp là một quá trình dài.)
Amendement organique: Chất cải tạo đất hữu cơ.
- Le compost est un amendement organique très efficace. (Phân ủ là một chất cải tạo đất hữu cơ rất hiệu quả.)
Thành ngữ liên quan
- "Être sujet à amendement": Có thể được sửa đổi, còn nhiều điểm cần bàn.
- Ce plan est encore sujet à amendement. (Kế hoạch này vẫn còn nhiều điểm có thể sửa đổi.)
Un jardinier incorpore de l'amendement organique dans la terre de son potager.
danh từ giống đực
- (nông nghiệp) chất cải tạo đất
- Les matières organiques sont à la fois des amendements et des engraiscác chất hữu cơ vừa có tác dụng cải tạo đất vừa là phân bón
- (chính trị) điểm (đề nghị) sửa bổ sung (một văn bản đưa ra biểu quyết)
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự cải thiện, sự sửa đổi cho tốt hơn