amenorrhea

/'eimenɔ'ri:ə/ Cách viết khác : (amenorrhoea) /'eimenɔ'ri:ə/
Học thuật
Thân thiện
amenorrhea

A doctor explains the causes of amenorrhea to a patient in a clinic.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Sự mất kinh, sựkinh: Chỉ tình trạng không kinh nguyệtphụ nữ trong độ tuổi sinh sản. Đây một thuật ngữ y tế dùng để mô tả sự vắng mặt hoàn toàn của chu kỳ kinh nguyệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Primary amenorrhea is diagnosed when a girl has not had her first period by age 15. (Chứngkinh nguyên phát được chẩn đoán khi một gái chưa kỳ kinh nguyệt đầu tiên khi đã 15 tuổi.)
    • Stress and excessive exercise can lead to secondary amenorrhea. (Căng thẳng tập thể dục quá mức có thể dẫn đến chứngkinh thứ phát.)
    • The doctor is investigating the cause of her amenorrhea. (Bác sĩ đang tìm hiểu nguyên nhân gây ra chứng mất kinh của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Primary amenorrhea": Vô kinh nguyên phát. Dùng để chỉ trường hợp một phụ nữ chưa bao giờ kinh nguyệt khi đến tuổi dậy thì mong đợi (thường 15 tuổi).
  • "Secondary amenorrhea": Vô kinh thứ phát. Dùng để chỉ tình trạng một phụ nữ đã từng kinh đều đặn nhưng sau đó ngừng kinh trong ít nhất ba chu kỳ liên tiếp hoặc hơn.
  • "Functional hypothalamic amenorrhea": Vô kinh do vùng dưới đồi. Một loạikinh thứ phát thường liên quan đến căng thẳng, cân nặng thấp hoặc tập thể dục quá mức.
Biến thể từ gần giống
  • Amenorrhoea (danh từ): Cách viết khác (chính tả Anh-Anh) của "amenorrhea".
  • Amenorrheic (tính từ): (Thuộc về) chứng mất kinh/vô kinh.
    • She was diagnosed with an amenorrheic condition. ( ấy được chẩn đoán mắc một tình trạngkinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Absence of menstruation: Sự vắng mặt của kinh nguyệt.
  • Missing periods: Mất kinh.
Lưu ý
  • "Amenorrhea" một thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng các cụm từ đơn giản hơn như "mất kinh" hoặc "không kinh".
  • Đây một triệu chứng, không phải một bệnh, thường báo hiệu một tình trạng sức khỏe tiềm ẩn cần được bác sĩ thăm khám.
amenorrhea

A doctor explains the causes of amenorrhea to a patient in a clinic.

danh từ
  1. (y học) sự mất kinh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "amenorrhea"