amenorrhoea
/'eimenɔ'ri:ə/ Cách viết khác : (amenorrhoea) /'eimenɔ'ri:ə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Sự mất kinh, sự vô kinh: Chỉ tình trạng không có kinh nguyệt ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản. Đây là một thuật ngữ y tế mô tả sự vắng mặt hoặc ngừng hẳn của chu kỳ kinh nguyệt bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Primary amenorrhoea is diagnosed when a girl has not started her period by age 16. (Chứng vô kinh nguyên phát được chẩn đoán khi một bé gái chưa có kinh nguyệt lần đầu tiên ở tuổi 16.)
- Stress and excessive exercise can lead to secondary amenorrhoea. (Căng thẳng và tập thể dục quá mức có thể dẫn đến chứng mất kinh thứ phát.)
- The doctor is investigating the cause of her amenorrhoea. (Bác sĩ đang tìm hiểu nguyên nhân gây ra chứng mất kinh của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Primary amenorrhoea" (Vô kinh nguyên phát): Chỉ tình trạng một phụ nữ chưa bao giờ có kinh nguyệt khi đến tuổi dậy thì (thường là 16 tuổi).
- "Secondary amenorrhoea" (Vô kinh/Mất kinh thứ phát): Chỉ tình trạng một phụ nữ đã từng có kinh nguyệt bình thường nhưng sau đó ngừng hẳn trong ít nhất ba chu kỳ liên tiếp hoặc hơn sáu tháng.
- "Hypothalamic amenorrhoea" (Vô kinh do vùng dưới đồi): Một loại mất kinh thứ phát phổ biến, thường liên quan đến căng thẳng, cân nặng thấp hoặc tập thể dục quá sức.
Biến thể và từ gần giống
- Amenorrhoeic/Amenorrheic (adj): (thuộc về) chứng mất kinh.
- She was diagnosed with an amenorrhoeic condition. (Cô ấy được chẩn đoán mắc một tình trạng mất kinh.)
- Amenorrhea (n): Cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ (bỏ chữ 'o' thứ hai).
Từ đồng nghĩa
- Absence of menstruation: Sự vắng mặt của kinh nguyệt.
- Missing periods: Mất kinh.
Lưu ý
- Đây là một thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng cụm từ đơn giản hơn như "mất kinh" hoặc "không có kinh".
- Chứng có thể là triệu chứng của nhiều tình trạng sức khỏe khác nhau, từ căng thẳng tâm lý đến các rối loạn nội tiết tố hoặc bệnh lý, và cần được đánh giá bởi chuyên gia y tế.
danh từ
- (y học) sự mất kinh