amentaceous

/,æmen'teiʃɔs/
tính từ
  1. (thực vật học) cỏ cụm hoa đuôi sóc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

amentaceous
The willow tree is amentaceous in early spring.