productive

/productive/
Học thuật
Thân thiện
productive

The farmer surveys his productive farmland.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • năng suất, hiệu quả: Chỉ việc tạo ra kết quả hữu ích, công việc, hoặc sản lượng một cách hiệu quả.
    • Sản xuất, sinh ra: khả năng tạo ra hoặc sản sinh ra cái đó, đặc biệt một cách dồi dào.
    • Màu mỡ, phong phú: (Dùng cho đất đai, trí óc) khả năng sinh sôi, phát triển mạnh mẽ hoặc tạo ra nhiều ý tưởng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She had a very productive day at work. ( ấy đã một ngày làm việc rất hiệu quả.)
    • This meeting was productive; we solved many problems. (Cuộc họp này rất hiệu quả; chúng tôi đã giải quyết được nhiều vấn đề.)
    • The productive soil yields abundant crops. (Vùng đất màu mỡ này cho năng suất cây trồng dồi dào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "productive of": dẫn đến, sinh ra (một kết quả cụ thể, thường trừu tượng).

    • Their discussion was productive of many new ideas. (Cuộc thảo luận của họ đã sinh ra nhiều ý tưởng mới.)
  • "productive capacity": năng lực sản xuất.

    • The factory is operating at full productive capacity. (Nhà máy đang hoạt động hết công suất sản xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Productively (phó từ): một cách hiệu quả, năng suất.

    • He spent his time productively. (Anh ấy đã sử dụng thời gian của mình một cách hiệu quả.)
  • Productivity (danh từ): năng suất, hiệu suất.

    • Improving productivity is a key goal for the company. (Cải thiện năng suất mục tiêu then chốt của công ty.)
  • Unproductive (tính từ): không hiệu quả, không sinh lợi.

    • It was an unproductive discussion. (Đó một cuộc thảo luận không hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Fruitful: sinh lợi, kết quả tốt.
  • Fertile: màu mỡ, phong phú (về đất đai, trí tưởng tượng).
  • Efficient: hiệu quả, hiệu suất cao.
Từ trái nghĩa
  • Unproductive: không hiệu quả, không năng suất.
  • Barren: cằn cỗi, không sinh sôi.
  • Inefficient: kém hiệu quả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "productive")

Thành ngữ liên quan
  • Make productive use of: sử dụng một cách hiệu quả.
    • We must make productive use of our resources. (Chúng ta phải sử dụng hiệu quả các nguồn lực của mình.)
productive

The farmer surveys his productive farmland.

tính từ
  1. sản xuất
    • productive labour
      lao động sản xuất
    • productive forces
      lực lượng sản xuất
  2. sinh sản, sinh sôi
  3. sản xuất nhiều; sinh sản nhiều; màu mỡ, phong phú
    • productive fields
      đồng ruộng màu mỡ
    • productive writer
      nhà văn sáng tác nhiều