amenuisement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự làm cho mỏng đi: Hành động khiến một vật trở nên mỏng hơn, ít dày hơn so với trạng thái ban đầu.
- Sự mỏng đi: Trạng thái hoặc kết quả của việc trở nên mỏng hơn.
- Sự giảm đi: Sự suy giảm về cường độ, số lượng, mức độ hoặc tầm quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'amenuisement de la couche d'ozone est un problème environnemental majeur. (Sự mỏng đi của tầng ozone là một vấn đề môi trường nghiêm trọng.)
- On observe un amenuisement progressif de ses ressources financières. (Người ta quan sát thấy sự giảm dần các nguồn tài chính của anh ta.)
- L'amenuisement de la paroi par ponçage doit être fait avec précaution. (Việc làm mỏng bức tường bằng cách mài cần được thực hiện thận trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Jusqu'à l'amenuisement complet": cho đến khi hoàn toàn biến mất/cạn kiệt.
- Il a dépensé sa fortune jusqu'à son amenuisement complet. (Ông ấy đã tiêu xài tài sản cho đến khi nó cạn kiệt hoàn toàn.)
"Amenuissement des espoirs": sự giảm sút/tan biến của hy vọng.
- L'amenuisement des espoirs de paix a plongé la région dans le pessimisme. (Sự tan biến của những hy vọng hòa bình đã khiến khu vực chìm trong bi quan.)
Biến thể và từ gần giống
Amenuiser (động từ): làm cho mỏng đi, làm giảm đi.
- Le temps amenuise les souvenirs. (Thời gian làm phai mờ những ký ức.)
Minceur (danh từ giống cái): sự mỏng, vẻ mảnh dẻ.
- Réduction (danh từ giống cái): sự giảm bớt, sự cắt giảm.
- Affaiblissement (danh từ giống đực): sự suy yếu, sự làm yếu đi.
Từ đồng nghĩa
- Diminution: sự giảm bớt, sự thu nhỏ.
- Abaissement: sự hạ thấp xuống.
- Attenuation: sự làm nhẹ đi, sự giảm nhẹ (thường dùng cho âm thanh, ánh sáng, lỗi).
- Rétrécissement: sự thu hẹp, sự co lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "amenuisement".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "amenuisement".)
danh từ giống đực
- sự làm cho mỏng đi; sự mỏng đi
- sự giảm đi