americium
/,æmə'risiəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ameriđi: Một nguyên tố hóa học phóng xạ, kim loại, nhân tạo, thuộc nhóm actini trong bảng tuần hoàn. Ký hiệu hóa học là Am, số nguyên tử là 95.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Americium-241 is used in some household smoke detectors. (Ameriđi-241 được sử dụng trong một số loại máy báo khói gia đình.)
- The element americium was first produced in 1944. (Nguyên tố ameriđi lần đầu tiên được tạo ra vào năm 1944.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong khoa học và công nghệ: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hạt nhân và công nghiệp.
- The research paper detailed the chemical properties of americium. (Bài báo nghiên cứu mô tả chi tiết các tính chất hóa học của ameriđi.)
Biến thể và từ liên quan
- Actinide (n): Actini, nhóm các nguyên tố hóa học bao gồm americium.
- Transuranic element (n): Nguyên tố siêu urani, các nguyên tố có số nguyên tử lớn hơn 92 (urani), trong đó có americium.
Từ đồng nghĩa
- Am (n): Ký hiệu hóa học của americium, thường được dùng trong các phương trình và văn bản khoa học.
- The isotope is denoted as Am-243. (Đồng vị được ký hiệu là Am-243.)
danh từ
- (hoá học) Ameriđi