Am

/æm, əm, m/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (Verb): "am" dạng chia của động từ "to be" ở ngôi thứ nhất số ít (I - tôi) trong thì hiện tại đơn.
    • , thì, ở: Dùng để chỉ trạng thái, bản chất, đặc điểm, hoặc vị trí của chủ ngữ "I".
    • Đang (trong các thì tiếp diễn): Được sử dụng làm trợ động từ để cấu tạo thì hiện tại tiếp diễn cho chủ ngữ "I".
dụ sử dụng
  • Chỉ trạng thái/bản chất:
    • I am a teacher. (Tôi giáo viên.)
    • I am happy. (Tôi hạnh phúc.)
    • I am here. (Tôiđây.)
  • Làm trợ động từ trong thì tiếp diễn:
    • I am reading a book. (Tôi đang đọc sách.)
    • I am working now. (Tôi đang làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong câu hỏi đuôi (Tag questions): "am" có thể xuất hiện trong câu hỏi đuôi với chủ ngữ "I".
    • I am on the list, am I not? (Tôi trong danh sách, phải không?)
    • I am late, aren't I? (Tôi đến muộn, phải không?) - (Lưu ý: "aren't I" cách dùng phổ biến thay cho "am I not" trong câu hỏi đuôi phủ định).
Biến thể từ gần giống
  • Be (nguyên thể): , thì, ở.
  • Is (ngôi 3 số ít): , thì, ở (dùng cho he/she/it).
  • Are (số nhiều & ngôi 2): , thì, ở (dùng cho you/we/they).
  • Was/Were (quá khứ): đã là, đã thì, đã ở.
Từ đồng nghĩa
  • Exist: tồn tại (nghĩa rộng, trang trọng hơn).
    • I think, therefore I am. (Tôi tư duy, vậy thì tôi tồn tại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp "am" một dạng chia động từ, không phải động từ chính để tạo thành cụm động từ. Các cụm động từ được hình thành từ nguyên thể "be").

Thành ngữ liên quan
  • "I am" statements: Các khẳng định về bản thân, thường dùng để giới thiệu hoặc khẳng định tính cách.
    • I am who I am. (Tôi chính tôi.)
  • "Here I am": Đây tôi đây / Tôi đã đến rồi (dùng để thông báo sự có mặt).
    • You called for me? Here I am. (Bạn gọi tôi à? Tôi đây.)
ngôi 1 số ít thời hiện tại của be