amerrir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Đỗ xuống biển (thủy phi cơ): Hành động một chiếc thủy phi cơ hoặc máy bay có khả năng hạ cánh trên mặt nước tiếp xúc và dừng lại an toàn trên mặt biển, hồ hoặc sông.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- L'hydravion doit amerrir sur la lagune. (Chiếc thủy phi cơ phải đỗ xuống biển trên phá nước.)
- Après un long vol, l'appareil a amerri en douceur. (Sau một chuyến bay dài, chiếc máy bay đã đỗ xuống biển một cách nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire amerrir": Chỉ huy, thực hiện việc hạ cánh một thủy phi cơ xuống mặt nước.
- Le pilote a réussi à faire amerrir l'avion en cas d'urgence. (Phi công đã thành công trong việc cho máy bay đỗ xuống biển trong trường hợp khẩn cấp.)
Biến thể và từ liên quan
Amerrissage (danh từ): Hành động đỗ xuống biển; sự hạ cánh của thủy phi cơ trên mặt nước.
- L'amerrissage s'est passé sans incident. (Việc đỗ xuống biển diễn ra không có sự cố.)
Hydravion (danh từ): Thủy phi cơ, loại máy bay được thiết kế để cất cánh và hạ cánh trên mặt nước.
Từ đồng nghĩa
- Se poser sur l'eau: Đáp xuống mặt nước. (Cụm từ mô tả chung hơn.)
Từ trái nghĩa
- Amérir (nội động từ): Đỗ xuống đất liền (hạ cánh thông thường). (Lưu ý: Đây là một từ đồng âm khác nghĩa cần phân biệt.)
- Décoller (nội động từ): Cất cánh.
nội động từ
- đỗ xuống biển (thủy phi cơ)