amarrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Buộc, cột (tàu thuyền, khí cầu): Hành động dùng dây thừng, dây cáp để cố định một con tàu, thuyền hoặc khí cầu vào một điểm neo như bến tàu, cọc, hoặc phao.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les marins doivent amarrer le bateau au quai avant de descendre. (Các thủy thủ phải buộc con tàu vào bến trước khi rời đi.)
    • Il faut amarrer solidement le ballon pour qu'il ne s'envole pas. (Phải cột chặt khí cầu lại để không bay mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Amarrer solidement/fermement": Buộc một cách chắc chắn, vững vàng.

    • Amarre le canot solidement à l'anneau. (Hãy buộc chắc chiếc xuồng vào vòng sắt.)
  • Sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ, chỉ việc giữ chặt hoặc cố định một thứ đó (ít phổ biến):

    • Il a amarré son vélo à un arbre. (Anh ấy đã buộc chiếc xe đạp của mình vào một cái cây.) (Cách dùng mở rộng, thông tục)
Biến thể từ gần giống
  • Amarrage (danh từ giống đực): Hành động buộc tàu, hoặc hệ thống dây dùng để buộc.

    • L'amarrage du navire a pris dix minutes. (Việc buộc tàu mất mười phút.)
  • Amarré, e (tính từ/quá khứ phân từ): Đã được buộc, đã được cột.

    • Le voilier est bien amarré. (Chiếc thuyền buồm đã được buộc chắc chắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Attacher: Buộc, cột (nghĩa chung).
  • Corder: Buộc bằng dây thừng.
  • Fixer: Cố định.
Từ trái nghĩa
  • Détacher: Cởi, tháo dây.
  • Désamarrer: Tháo dây buộc tàu (từ chuyên môn).
  • Libérer: Giải phóng, thả ra.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • S'amarrer (dạng phản thân): Tự buộc mình vào (thường dùng trong hàng hải hoặc ẩn dụ).
    • Le grimpeur s'est amarré à la paroi rocheuse. (Người leo núi đã tự buộc mình vào vách đá.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir plusieurs amarres à son quai (nghĩa bóng): nhiều lựa chọn, nhiều mối quan hệ an toàn.
    • Dans les négociations, il est bon d'avoir plusieurs amarres à son quai. (Trong đàm phán, nhiều phương án dự phòngđiều tốt.)
ngoại động từ
  1. buộc (tàu thuyền, khí cầu)

Từ trái nghĩa

Từ chứa "amarrer"

Từ có nhắc đến "amarrer"