amurer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Néo căng (buồm): Hành động kéo và cố định một cánh buồm bằng các dây néo (gọi là amures) để điều chỉnh góc và độ căng của buồm theo hướng gió, giúp tàu thuyền di chuyển hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le marin doit amurer la grand-voile pour naviguer contre le vent. (Người thủy thủ phải néo căng buồm chính để đi ngược gió.)
- « Amure la voile d’avant ! » cria le capitaine. ("Hãy néo căng buồm mũi!" thuyền trưởng hô lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être bien amuré": (một cánh buồm) được néo căng đúng cách, ở vị trí tối ưu.
- Avec la voile bien amurée, le bateau gîtait moins. (Với cánh buồm được néo căng đúng cách, con thuyền nghiêng ít hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Amure (danh từ giống cái):
- Dây néo buồm, là dây dùng để thực hiện hành động "amurer".
- Hướng gió tiếp nhận của tàu (ví dụ: bâbord amures = hướng gió mạn trái).
- Amuré, amurée (tính từ): Mô tả trạng thái của một cánh buồm đã được néo căng.
- La voile est amurée sur le pont. (Cánh buồm đã được néo căng xuống boong.)
Từ đồng nghĩa
- Raidir: Làm căng, kéo căng (có thể dùng chung cho dây, buồm).
- Border: Một thuật ngữ hàng hải khác có nghĩa là kéo căng buồm, thường dùng cho dây (dây lái buồm) hơn là dây .
Lưu ý sử dụng
- "Amurer" là một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải. Từ này hầu như không được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường hàng ngày.
- Hành động "amurer" cụ thể là kéo góc dưới, phía trước của buồm (góc ) về phía mũi tàu.
ngoại động từ
- néo căng (buồm)