amethyst

/'æmiθist/
Học thuật
Thân thiện
amethyst

The amethyst gemstone sparkles in the sunlight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ametit, thạch anh tím: Một loại đá quý màu tím, một biến thể của khoáng vật thạch anh (quartz), thường được sử dụng trong đồ trang sức.
    • Màu tím hoa cà, màu tím đỏ nhạt: Màu sắc đặc trưng của loại đá này, thường được dùng để mô tả màu tím nhạt hoặc phớt đỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ đá quý):

    • She wore a beautiful necklace with an amethyst pendant. ( ấy đeo một chiếc vòng cổ đẹp có mặt đá thạch anh tím.)
    • Amethyst is the birthstone for February. (Thạch anh tím đá sinh nhật cho tháng Hai.)
  • Danh từ (chỉ màu sắc):

    • The sky at dusk turned a deep amethyst. (Bầu trời lúc hoàng hôn chuyển sang một màu tím thẫm.)
    • Her dress was a lovely shade of amethyst. (Chiếc váy của ấy một sắc tím thật đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Amethyst" như một tính từ (ít phổ biến hơn): Dùng để mô tả màu sắc tím đặc trưng của loại đá này.
    • The room was decorated in amethyst hues. (Căn phòng được trang trí bằng những sắc thái màu tím thạch anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Amethystine (tính từ): tính chất hoặc màu sắc của thạch anh tím.
    • The amethystine glow of the crystal was mesmerizing. (Ánh sáng tím của tinh thể thật quyến rũ.)
Từ đồng nghĩa
  • Purple quartz: Thạch anh tím (tên gọi khác dựa trên thành phần khoáng vật).
  • Violet gemstone: Đá quý màu tím.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "amethyst". Tuy nhiên, trong văn hóa niềm tin, amethyst thường được gắn với sự thanh thản, bảo vệ trí tuệ.
amethyst

The amethyst gemstone sparkles in the sunlight.

danh từ
  1. (khoáng chất) Ametit, thạch anh tím

Từ tương tự

Từ chứa "amethyst"