ametropia

ametropia

A child visits the optometrist for an ametropia check-up.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tật khúc xạ: "ametropia" một thuật ngữ trong nhãn khoa, chỉ tình trạng mắt bị sai lệch khúc xạ ánh sáng, khiến hình ảnh không được hội tụ chính xác trên võng mạc. Điều này bao gồm các tật như cận thị, viễn thị, loạn thị.
dụ sử dụng
  • (Tật khúc xạ một tình trạng phổ biến ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.)
  • (Bác sĩ đo thị lực chẩn đoán bệnh nhân bị tật khúc xạ đơn kính điều chỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to correct ametropia": điều chỉnh tật khúc xạ.

    • Laser eye surgery can effectively correct ametropia in many patients. (Phẫu thuật mắt bằng laser có thể điều chỉnh tật khúc xạ hiệu quảnhiều bệnh nhân.)
  • "types of ametropia": các loại tật khúc xạ.

    • Myopia, hyperopia, and astigmatism are the three main types of ametropia. (Cận thị, viễn thị loạn thị ba loại tật khúc xạ chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Ametropic (tính từ): thuộc về tật khúc xạ, bị tật khúc xạ.

    • The ametropic eye requires corrective lenses for clear vision. (Mắt bị tật khúc xạ cần kính điều chỉnh để nhìn .)
  • Emmetropia (danh từ): tật khúc xạ bình thường (mắt không tật).

    • Emmetropia is the opposite of ametropia, where the eye refracts light perfectly. (Emmetropia trái ngược với ametropia, khi mắt khúc xạ ánh sáng hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Refractive error: sai lệch khúc xạ (thuật ngữ y khoa thông dụng hơn).
    • Refractive error is a synonym for ametropia. (Sai lệch khúc xạ từ đồng nghĩa với tật khúc xạ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ametropia".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ametropia".