ameublir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Nông nghiệp) Xới xáo, làm tơi đất: Hành động làm cho đất trở nên tơi xốp, thoáng khí dễ canh tác hơn bằng cách cày, cuốc hoặc xới.
    • (Luật học, Pháp lý) Đổi thành động sản: Hành động phápchuyển đổi tính chất của một tài sản từ bất động sản sang động sản.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa nông nghiệp:
    • Il faut ameublir la terre avant de semer. (Phải xới tơi đất trước khi gieo hạt.)
    • Le jardinier ameublit le sol avec une bêche. (Người làm vườn xới tơi đất bằng một cái xẻng.)
  • Nghĩa pháp:
    • Cette procédure permet d'ameublir un bien immobilier. (Thủ tục này cho phép chuyển một bất động sản thành động sản.)
    • L'acte notarié a pour effet d'ameublir la propriété. (Văn bản công chứng hiệu lực chuyển tài sản thành động sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ameublir un héritage": (Pháp lý) Chuyển các tài sản thừa kế (vốn thườngbất động sản) thành động sản thông qua một thủ tục pháp lý, thường để phân chia dễ dàng hơn.
    • La famille a décidé d'ameublir l'héritage pour faciliter le partage. (Gia đình quyết định chuyển khối tài sản thừa kế thành động sản để việc phân chia được dễ dàng.)
Biến thể từ liên quan
  • Ameublissement (danh từ): Sự xới tơi đất; (pháp lý) sự chuyển thành động sản.
    • L'ameublissement du sol est essentiel pour une bonne récolte. (Việc làm tơi đấtthiết yếu cho một vụ mùa tốt.)
  • Meuble (danh từ, tính từ): Đồ đạc, động sản; có thể di chuyển được. Đâytừ gốc liên quan chặt chẽ.
    • Les meubles sont des biens ameublis. (Đồ đạcnhững tài sản đã được chuyển thành động sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa nông nghiệp: (xới bằng xẻng), (cày), (làm thoáng đất).
  • Nghĩa pháp: (chuyển đổi thành động sản), (động sản hóa - từ chuyên ngành).
Lưu ý sử dụng
  • Đâymột từ chuyên ngành, được sử dụng chủ yếu trong hai lĩnh vực rất khác biệtnông nghiệp pháp. Ngữ cảnhyếu tố quyết định để hiểu đúng nghĩa của từ.
  • Trong ngôn ngữ hàng ngày, nghĩa nông nghiệp phổ biến hơn. Nghĩa phápthường chỉ xuất hiện trong các văn bản, hợp đồng hoặc thảo luận chuyên môn về luật tài sản.
ngoại động từ
  1. (nông nghiệp) xới xáo (đất)
  2. (luật học, pháp lý) đổi thành động sản

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ameublir"