ambler
/'æmblə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngựa đi nước chập: Một con ngựa được huấn luyện hoặc có dáng đi tự nhiên là nước chập (một kiểu đi nhanh, êm ái, trong đó hai chân cùng một bên chuyển động cùng lúc).
- Người đi dạo thong thả: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Một người thích đi bộ một cách thư thái, không vội vàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce cheval est un excellent ambler. (Con ngựa này là một con ngựa đi nước chập tuyệt vời.)
- Les amblers sont très appréciés pour leurs allures confortables. (Những con ngựa đi nước chập rất được ưa chuộng vì dáng đi thoải mái của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc ngôn ngữ trang trọng, "ambler" có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một người di chuyển một cách ung dung, thong thả.
- Il traversa la place en vieil ambler, observant chaque détail. (Ông ta băng qua quảng trường như một người đi dạo già dặn, quan sát mọi chi tiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Amble (nội động từ): đi nước chập (ngựa); đi thong thả, dạo bước (người).
- Le cheval amble le long du chemin. (Con ngựa đi nước chập dọc theo con đường.)
- Allure ambiante (cụm danh từ): dáng đi nước chập (thuật ngữ trong cưỡi ngựa).
Từ đồng nghĩa
- Cheval d'allures (danh từ): ngựa có dáng đi đặc biệt (như nước chập).
- Flâneur (danh từ): người đi dạo, người lang thang (chỉ người, đồng nghĩa với nghĩa phụ của "ambler").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
nội động từ
- đi nước chập