amibiase
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Bệnh amip: Một bệnh nhiễm trùng đường ruột do ký sinh trùng Entamoeba histolytica gây ra, có thể dẫn đến các triệu chứng như tiêu chảy, đau bụng và trong trường hợp nặng là áp xe gan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'amibiase est une maladie parasitaire courante dans les régions tropicales. (Bệnh amip là một bệnh ký sinh trùng phổ biến ở các vùng nhiệt đới.)
- Le diagnostic de l'amibiase se fait par l'examen des selles. (Việc chẩn đoán bệnh amip được thực hiện thông qua xét nghiệm phân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"amibiase intestinale": bệnh amip đường ruột, chỉ tình trạng nhiễm trùng chủ yếu ở ruột.
- La forme la plus fréquente est l'amibiase intestinale. (Thể phổ biến nhất là bệnh amip đường ruột.)
"amibiase hépatique": bệnh amip ở gan, chỉ biến chứng khi ký sinh trùng xâm nhập vào gan và gây áp xe.
- L'amibiase hépatique nécessite un traitement urgent. (Bệnh amip ở gan đòi hỏi phải được điều trị khẩn cấp.)
Biến thể và từ gần giống
Amibe (n.f): amip, tên gọi của loại ký sinh trùng đơn bào gây bệnh.
- L'amibe se transmet par l'eau ou les aliments contaminés. (Amip lây truyền qua nước hoặc thực phẩm bị ô nhiễm.)
Amibien, amibienne (adj): (thuộc về) amip.
- Une infection amibienne. (Một bệnh nhiễm trùng do amip.)
Từ đồng nghĩa
- Dysenterie amibienne: bệnh lỵ amip (một dạng bệnh amip nghiêm trọng gây tiêu chảy ra máu).
- Infection à Entamoeba histolytica: nhiễm trùng do (tên khoa học của bệnh).
danh từ giống cái
- (y học) bệnh amip