embase

Học thuật
Thân thiện
embase

L'embase supporte le moteur de la machine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Kỹ thuật) Nền đỡ, bệ đỡ: Một bộ phận hoặc cấu trúc nằmphía dưới, chức năng nâng đỡ, làm chỗ dựa hoặc làm nền tảng cho một vật thể khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'embase du lampadaire est en béton. (Nền đỡ của cột đèn đường làm bằng tông.)
    • Vérifiez la solidité de l'embase avant d'installer la machine. (Hãy kiểm tra độ chắc chắn của bệ đỡ trước khi lắp đặt máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "embase de fixation": bệ đỡ cố định, nền đỡ để gắn chặt.

    • L'embase de fixation doit être ancrée au sol. (Bệ đỡ cố định phải được neo chặt xuống nền.)
  • "embase de support": nền đỡ, bệ đỡ.

    • L'embase de support est conçue pour répartir le poids. (Nền đỡ được thiết kế để phân bổ trọng lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Embâcle (danh từ giống đực): sự tắc nghẽn (trên sông do băng).
  • Embase có thể được coi là một từ chuyên ngành, ít biến thể. Từ gốc base (nền tảng, cơ sở) liên quan về nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Support (danh từ giống đực): chỗ đỡ, giá đỡ.
  • Fondation (danh từ giống cái): nền móng, móng.
  • Socle (danh từ giống đực): bệ, đế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "embase")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "embase")

embase

L'embase supporte le moteur de la machine.

danh từ giống cái
  1. (kỹ thuật) nền đỡ

Từ chứa "embase"

Từ có nhắc đến "embase"