amicability

/'æmikəblnis/ Cách viết khác : (amicability) /,æmikə'biliti/
danh từ
  1. sự thân ái, sự thân mật, sự thân tính

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

amicability
The two neighbors greet each other with amicability every morning.