amicableness

/'æmikəblnis/ Cách viết khác : (amicability) /,æmikə'biliti/
Học thuật
Thân thiện
amicableness

A friendly neighbor greets another with a warm smile, showing great amicableness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thân ái, sự thân mật: Chất lượng hoặc trạng thái của việc thái độ thân thiện, hòa nhã không sự thù địch.
    • Sự hòa thuận: Trạng thái của các mối quan hệ được đặc trưng bởi sự ấm áp thiện chí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The amicableness of their conversation made everyone feel welcome. (Sự thân ái trong cuộc trò chuyện của họ khiến mọi người cảm thấy được chào đón.)
    • We were surprised by the amicableness of the business negotiation. (Chúng tôi ngạc nhiên trước sự hòa thuận của cuộc đàm phán kinh doanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with amicableness": với thái độ thân thiện.

    • He resolved the conflict with great amicableness. (Anh ấy đã giải quyết mâu thuẫn với một thái độ rất thân thiện.)
  • "a spirit of amicableness": tinh thần hữu hảo.

    • The two leaders met in a spirit of amicableness. (Hai nhà lãnh đạo đã gặp nhau trong tinh thần hữu hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Amicability (n): (cách viết khác) sự thân thiện, sự hòa nhã. Đây một biến thể phổ biến hơn của "amicableness".
  • Amiable (adj): thân thiện, dễ mến.
    • She has an amiable personality. ( ấy một tính cách dễ mến.)
Từ đồng nghĩa
  • Friendliness: sự thân thiện.
  • Cordiality: sự chân thành, sự nồng ấm.
  • Geniality: sự hòa nhã, sự vui vẻ.
Từ trái nghĩa
  • Hostility: sự thù địch.
  • Antagonism: sự đối kháng.
  • Unfriendliness: sự không thân thiện.
amicableness

A friendly neighbor greets another with a warm smile, showing great amicableness.

danh từ
  1. sự thân ái, sự thân mật, sự thân tính

Từ đồng nghĩa