amicale

tính từ giống cái
  1. xem amical
danh từ giống cái
  1. hội ái hữu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "amicale"

Từ có nhắc đến "amicale"

amicale
Une association amicale organise une sortie au parc.