amical

tính từ
  1. thân tình
    • Conseils amicaux
      lời khuyên thân tình
    • Nos relations sont amicales
      quan hệ giữa chúng tôi thật thân tình
    • Salutations amicales
      lời chào thân ái
    • Être amical et ouvert avec qqn
      thân tình cởi mở với ai
    • Association amicale
      hội ái hữu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "amical"

amical
Deux amis partagent un repas amical dans un petit café.