amical
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thân tình, thân ái, thân thiện: "Amical" dùng để mô tả thái độ, hành vi hoặc mối quan hệ mang tính chất gần gũi, ấm áp và tốt đẹp, như tình bạn.
- Thuộc về hội ái hữu: "Amical" cũng có thể liên quan đến các tổ chức hoặc hoạt động của một hội nhóm được thành lập trên cơ sở tình bạn, sự gắn bó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il m'a adressé un sourire amical. (Anh ấy gửi đến tôi một nụ cười thân thiện.)
- Nous avons eu une conversation très amicale. (Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện rất thân tình.)
- L'atmosphère dans ce café est chaleureuse et amicale. (Bầu không khí trong quán cà phê này ấm áp và thân thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être amical avec quelqu'un: có thái độ thân thiện, thân tình với ai đó.
- Elle est toujours très amicale avec ses nouveaux collègues. (Cô ấy luôn luôn rất thân thiện với các đồng nghiệp mới.)
D'un ton amical: với một giọng điệu thân tình.
- Il m'a fait des remarques d'un ton amical. (Anh ấy đã nhận xét với tôi bằng một giọng điệu thân tình.)
Biến thể và từ gần giống
Amicalement (trạng từ): một cách thân tình, thân ái.
- Il m'a salué amicalement. (Anh ấy chào tôi một cách thân tình.)
- Je vous prie d'agréer, Madame, l'expression de mes sentiments amicalement dévoués. (Kính thưa bà, tôi xin gửi đến bà lời chào trân trọng và thân ái.) [Công thức kết thúc thư trang trọng]
Ami/Amie (danh từ): bạn, người bạn.
- Amitié (danh từ): tình bạn.
Từ đồng nghĩa
- Amical thường nhấn mạnh đến bản chất của tình bạn hoặc sự thân thiết.
- Sympathique: dễ mến, dễ chịu, gây thiện cảm.
- Chaleureux/Chaleureuse: nồng nhiệt, ấm áp.
- Cordial/Cordiale: chân thành, thân ái (có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Hostile: thù địch.
- Froid/Froide: lạnh lùng, hờ hững.
- Inamical: không thân thiện .
tính từ
- thân tình
- Conseils amicauxlời khuyên thân tình
- Nos relations sont amicalesquan hệ giữa chúng tôi thật thân tình
- Salutations amicaleslời chào thân ái
- Être amical et ouvert avec qqnthân tình và cởi mở với ai
- Association amicalehội ái hữu