amidships

/ə'midʃips/
Học thuật
Thân thiện
amidships

The captain stood amidships to survey the deck.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Hàng hải):
    • khu vực giữa tàu, hoặc hướng về phía giữa tàu. Đây một thuật ngữ chuyên ngành dùng để mô tả vị trí dọc theo chiều dài của con tàu.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The cargo was stored amidships to keep the vessel balanced. (Hàng hóa được xếp giữa tàu để giữ cho con tàu cân bằng.)
    • The explosion occurred amidships, causing severe damage to the engine room. (Vụ nổ xảy ra khu vực giữa tàu, gây thiệt hại nghiêm trọng cho phòng máy.)
    • The captain ordered the crew to move amidships during the storm. (Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn di chuyển về phía giữa tàu trong cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be located amidships": Được đặtvị trí giữa tàu.
    • The ship's lounge is located amidships, offering a stable area with less motion. (Phòng giải trí của tàu được đặt giữa tàu, cung cấp một khu vực ổn định với ít chuyển động hơn.)
  • "Amidships of" (Ít phổ biến hơn): Ở phần giữa của một vật đó.
    • The crack was found amidships of the hull. (Vết nứt được tìm thấy phần giữa của thân tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Amidship (Tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến khu vực giữa tàu.
    • The amidship section is the most stable. (Khu vực giữa tàu ổn định nhất.)
  • Midships: Một cách viết tắt đồng nghĩa thông tục của "amidships".
  • Midship: Có thể dùng như tính từ (midship cabin - cabin giữa tàu) hoặc danh từ chỉ vị trí.
Từ đồng nghĩa
  • Midships: Ở giữa tàu (cùng nghĩa, thường dùng thay thế).
  • At the center of the ship: Ở trung tâm của con tàu (cách diễn đạt thông thường, không phải thuật ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến nào với từ này do tính chất một phó từ chỉ vị trí chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

amidships

The captain stood amidships to survey the deck.

phó từ
  1. (hàng hải) ở giữa tàu

Từ đồng nghĩa