amidship
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Ở giữa, gần chỗ giữa, hoặc hướng về phía giữa của một con tàu hoặc máy bay. Từ này mô tả vị trí hoặc hướng liên quan đến phần trung tâm của phương tiện.
Tính từ:
- Ở giữa tàu hoặc máy bay. Từ này mô tả đặc điểm vị trí của một vật thể nằm tại phần giữa.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- The cargo was stored amidship to balance the vessel. (Hàng hóa được xếp ở giữa tàu để cân bằng con tàu.)
- The captain ordered the crew to assemble amidships. (Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn tập hợp ở khoang giữa.)
Tính từ:
- The amidship section of the plane is usually the most stable. (Khoang giữa của máy bay thường là ổn định nhất.)
- They installed the new generator in an amidship compartment. (Họ lắp đặt máy phát điện mới trong một khoang ở giữa tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "amidships" (phó từ): Đây là dạng phổ biến hơn, thường được dùng như một trạng từ chỉ vị trí, ngay cả khi nó có hình thức số nhiều. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh hàng hải và hàng không.
- The explosion occurred amidships, causing severe damage to the hull. (Vụ nổ xảy ra ở giữa tàu, gây thiệt hại nghiêm trọng cho thân tàu.)
Biến thể và từ gần giống
- Amidships (adv): Dạng phổ biến, đồng nghĩa với "amidship" khi dùng làm phó từ.
- Midship (adj): Thuộc về phần giữa tàu. (Ví dụ: a cabin - một ca-bin ở giữa tàu).
- Midships (adv): Một cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự "amidships".
Từ đồng nghĩa
- In the middle (of the ship/aircraft): Ở giữa (của tàu/máy bay).
- At the center (of the vessel): Ở trung tâm (của con tàu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào với từ "amidship" do đây chủ yếu là từ chỉ vị trí.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "amidship".)
Adjective
- ở giữa tàu hoặc máy bay
Adverb
- ở giữa, gần chỗ giữa, hoặc hướng về phía giữa (tàu)
- In the late 19th century, engines were placed in front, amidships, and at the rear.Vào cuối thế kỷ 19, các động cơ đã được đặt ở phía trước, giữa, và đuôi tàu.