aminic

Học thuật
Thân thiện
aminic

A scientist examines an aminic compound in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về amin, liên quan đến amin: Chỉ tính chất liên quan đến nhóm các hợp chất hữu cơ của nitơ nguồn gốc từ amoniac.
    • chứa amin: Mô tả một chất hoặc hợp chất nào đó sự hiện diện của các nhóm amin.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The reaction has distinct aminic properties. (Phản ứng này các tính chất đặc trưng của amin.)
    • This compound is known for its strong aminic odor. (Hợp chất này được biết đến với mùi amin mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aminic group": nhóm amin, thường dùng trong hóa học hữu cơ để chỉ nhóm chức -NH₂.

    • The presence of an aminic group makes the molecule more basic. (Sự có mặt của nhóm amin làm cho phân tử tính bazơ hơn.)
  • "aminic nitrogen": nitơ thuộc nhóm amin, chỉ nguyên tử nitơ trong cấu trúc của một amin.

    • The analysis measured the amount of aminic nitrogen in the sample. (Phép phân tích đo lượng nitơ thuộc nhóm amin trong mẫu.)
Biến thể từ gần giống
  • Amino (tính từ): một dạng tính từ khác, thường dùng trong các thuật ngữ ghép như "amino acid" (axit amin).
  • Amine (danh từ): amin, tên gọi chung của nhóm hợp chất hữu cơ chứa nhóm chức -NH₂, -NHR, hoặc -NR₂.
Từ đồng nghĩa
  • Amine-related: liên quan đến amin.
  • Nitrogenous (in specific contexts): chứa nitơ (trong các ngữ cảnh cụ thể về hợp chất hữu cơ).
Lưu ý
  • Từ "aminic" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt trong lĩnh vực hóa học hữu cơ hóa sinh. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
aminic

A scientist examines an aminic compound in a laboratory.

Adjective
  1. liên quan, hay chứa bất kỳ nhóm hợp chất hữu cơ nào của nitơ được chuyển hóa từ amoniac

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống