amnic

Học thuật
Thân thiện
amnic

A human embryo is protected by the amnic fluid.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • , liên quan tới màng ối: "amnic" một tính từ y học hoặc sinh học mô tả những thuộc về hoặc liên quan đến màng ối, một túi chứa đầy chất lỏng bao quanh bảo vệ phôi thai đang phát triển.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor studied the amnic fluid for any abnormalities. (Bác sĩ đã nghiên cứu chất dịch màng ối để tìm bất thường.)
    • This condition affects the amnic membrane. (Tình trạng này ảnh hưởng đến màng ối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Amnic cavity": Khoang màng ối, khoang chứa nước ối.
    • The embryo floats within the amnic cavity. (Phôi thai trôi nổi bên trong khoang màng ối.)
  • "Amnic epithelium": Biểu mô màng ối, lớp tế bào lót mặt trong của màng ối.
    • The amnic epithelium plays a key role in fluid exchange. (Biểu mô màng ối đóng vai trò quan trọng trong việc trao đổi chất lỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Amniotic (adj): (thường dùng hơn) , liên quan tới màng ối hoặc nước ối.
    • Amniotic fluid is essential for fetal development. (Nước ối rất cần thiết cho sự phát triển của thai nhi.)
  • Amnion (n): Màng ối.
    • The amnion is an important fetal membrane. (Màng ối một màng thai quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Amniotic: thuộc về màng ối (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Amniotal: (ít phổ biến) thuộc về màng ối.
amnic

A human embryo is protected by the amnic fluid.

Adjective
  1. , liên quan tới màng ối

Từ gần giống