ammoniac
/ə'mouniæk/
Học thuậtThân thiện
The chemist carefully handles a bottle of ammoniac solution in the laboratory.
Định nghĩa
Tính từ (Hoá học):
- (Thuộc) amoniac: Có liên quan đến, có tính chất của, hoặc chứa amoniac (một hợp chất khí không màu, có mùi khai mạnh, công thức NH₃).
- Giống amoniac: Có đặc điểm tương tự như amoniac.
Danh từ:
- Nhựa thơm cây a ngùy (ammoniac plant): Một loại nhựa cây có mùi thơm, cứng, màu vàng nhạt đến nâu, lấy từ một số loài thực vật (như Dorema ammoniacum), trước đây được sử dụng trong y học và làm hương liệu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The cleaning solution has a strong ammoniac odor. (Dung dịch tẩy rửa có mùi amoniac rất mạnh.)
- They detected ammoniac compounds in the soil sample. (Họ phát hiện các hợp chất có tính amoniac trong mẫu đất.)
Danh từ:
- Ammoniac was historically used as an expectorant in traditional medicine. (Nhựa a ngùy trước đây được dùng làm thuốc long đờm trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ammoniacal": Đây là một biến thể tính từ phổ biến hơn, đồng nghĩa với "ammoniac".
- The laboratory tested the water for ammoniacal nitrogen. (Phòng thí nghiệm kiểm tra nước để tìm nitơ dạng amoni.)
Biến thể và từ gần giống
Ammonia (n): Amoniac (chỉ khí NH₃ hoặc dung dịch nước của nó). Đây là từ phổ biến và thông dụng hơn nhiều so với "ammoniac".
- Household ammonia is often used for cleaning. (Amoniac gia dụng thường được dùng để lau chùi.)
Ammoniacal (adj): (Thuộc) amoniac. Cách diễn đạt thay thế cho tính từ "ammoniac".
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Ammoniacal.
- Danh từ (nghĩa nhựa cây): Gum ammoniac, ammoniacum.
The chemist carefully handles a bottle of ammoniac solution in the laboratory.
tính từ
- (hoá học) (thuộc) amoniac