ammoniac

/ə'mouniæk/
Học thuật
Thân thiện
ammoniac

The chemist carefully handles a bottle of ammoniac solution in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Hoá học):

    • (Thuộc) amoniac: liên quan đến, tính chất của, hoặc chứa amoniac (một hợp chất khí không màu, mùi khai mạnh, công thức NH₃).
    • Giống amoniac: đặc điểm tương tự như amoniac.
  2. Danh từ:

    • Nhựa thơm cây a ngùy (ammoniac plant): Một loại nhựa cây mùi thơm, cứng, màu vàng nhạt đến nâu, lấy từ một số loài thực vật (như Dorema ammoniacum), trước đây được sử dụng trong y học làm hương liệu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The cleaning solution has a strong ammoniac odor. (Dung dịch tẩy rửa mùi amoniac rất mạnh.)
    • They detected ammoniac compounds in the soil sample. (Họ phát hiện các hợp chất tính amoniac trong mẫu đất.)
  • Danh từ:

    • Ammoniac was historically used as an expectorant in traditional medicine. (Nhựa a ngùy trước đây được dùng làm thuốc long đờm trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ammoniacal": Đây một biến thể tính từ phổ biến hơn, đồng nghĩa với "ammoniac".
    • The laboratory tested the water for ammoniacal nitrogen. (Phòng thí nghiệm kiểm tra nước để tìm nitơ dạng amoni.)
Biến thể từ gần giống
  • Ammonia (n): Amoniac (chỉ khí NH₃ hoặc dung dịch nước của ). Đây từ phổ biến thông dụng hơn nhiều so với "ammoniac".

    • Household ammonia is often used for cleaning. (Amoniac gia dụng thường được dùng để lau chùi.)
  • Ammoniacal (adj): (Thuộc) amoniac. Cách diễn đạt thay thế cho tính từ "ammoniac".

Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Ammoniacal.
  • Danh từ (nghĩa nhựa cây): Gum ammoniac, ammoniacum.
ammoniac

The chemist carefully handles a bottle of ammoniac solution in the laboratory.

tính từ
  1. (hoá học) (thuộc) amoniac

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "ammoniac"