ammonite
/'æmənait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hóa thạch ốc anh vũ: Chỉ vỏ hóa đá của một loài động vật thân mềm đã tuyệt chủng, thường có hình dạng xoắn ốc, phẳng, giống như một chiếc đĩa cuộn tròn. Đây là nghĩa phổ biến nhất trong cổ sinh vật học và địa chất.
- Amonit (tên gọi khoa học): Tên gọi chung cho các loài thuộc phân lớp Ammonoidea, sống ở các đại dương từ kỷ Devon đến kỷ Phấn Trắng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We found a beautifully preserved ammonite in the shale. (Chúng tôi tìm thấy một hóa thạch ammonite được bảo quản tuyệt đẹp trong đá phiến sét.)
- Ammonites are important index fossils for dating rock layers. (Ammonite là những hóa thạch chỉ thị quan trọng để xác định niên đại các lớp đá.)
- The spiral pattern of the ammonite is often used in jewelry designs. (Hoa văn xoắn ốc của ammonite thường được sử dụng trong thiết kế trang sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh khoa học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật về cổ sinh vật học, địa chất học, và lịch sử tự nhiên.
- The study focused on the suture patterns of Late Cretaceous ammonites. (Nghiên cứu tập trung vào các đường khâu trên vỏ của các loài ammonite thuộc kỷ Phấn Trắng muộn.)
Biến thể và từ gần giống
- Ammonitic (tính từ): Thuộc về hoặc có đặc điểm của ammonite.
- The ammonitic suture is very complex. (Đường khâu kiểu ammonitic rất phức tạp.)
- Ammonitida (danh từ): Một bộ lớn trong phân lớp Ammonoidea.
Từ đồng nghĩa
- Fossil shell: Vỏ hóa thạch (cách gọi chung, không đặc trưng).
- Nautiloid fossil: Hóa thạch ốc anh vũ (có thể gây nhầm lẫn vì Nautilus là một nhóm có họ hàng nhưng vẫn còn tồn tại).
Lưu ý
- Từ "ammonite" không có cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày vì đây là một thuật ngữ chuyên ngành.
- Trong tiếng Việt, từ này đôi khi được gọi tắt là "cúc" (như trong "con cúc" từ tài liệu tham khảo) hoặc "ốc anh vũ hóa đá", nhưng "ammonite" là thuật ngữ khoa học quốc tế được chấp nhận rộng rãi.
danh từ
- con cúc (một thứ vỏ ốc hoá đá)
- (hoá học) Amonit