ammonite

/'æmənait/
Học thuật
Thân thiện
ammonite

Une ammonite fossile est exposée dans une vitrine de musée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cúc đá (hóa thạch): "ammonite" là tên gọi chung cho các loài động vật thân mềm đã tuyệt chủng, thuộc lớp Cephalopoda, vỏ ngoài hình xoắn ốc, thường được tìm thấy dưới dạng hóa thạch. Chúng sốngcác đại dương từ kỷ Devon đến kỷ Phấn Trắng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les ammonites sont des fossiles très courants dans cette région. (Cúc đánhững hóa thạch rất phổ biếnvùng này.)
    • Cette ammonite a un diamètre impressionnant. (Mẫu cúc đá này đường kính ấn tượng.)
    • Les collectionneurs recherchent des ammonites bien conservées. (Các nhà sưu tập tìm kiếm những mẫu cúc đá được bảo quản tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fossile d'ammonite": hóa thạch cúc đá.

    • Le musée expose un fossile d'ammonite exceptionnel. (Bảo tàng trưng bày một hóa thạch cúc đá đặc biệt.)
  • "Coquille d'ammonite": vỏ cúc đá.

    • La coquille d'ammonite présente une belle spirale. (Vỏ cúc đá hình xoắn ốc đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Ammonitico (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến cúc đá (thường dùng trong địa chất).

    • Le calcaire ammonitico est riche en fossiles. (Đá vôi ammonitico giàu hóa thạch.)
  • Ammonoidea (danh từ): tên gọi khoa học của phân lớp chứa các loài cúc đá.

    • Les Ammonoidea ont disparu à la fin du Crétacé. (Phân lớp Ammonoidea đã tuyệt chủng vào cuối kỷ Phấn Trắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fossile en spirale: hóa thạch hình xoắn ốc (cách mô tả phổ biến).
  • Corne d'Ammon: sừng của Ammon (tên gọi cổ, xuất phát từ hình dạng giống sừng cừu của thần Ammon trong thần thoại Ai Cập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ "ammonite").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ammonite").

ammonite

Une ammonite fossile est exposée dans une vitrine de musée.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) cúc đá (hóa thạch)