ammunition
/,æmju'niʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đạn dược: Vật liệu (như đạn, thuốc nổ) được sử dụng trong chiến đấu, được bắn ra từ súng hoặc pháo.
- Lý lẽ, sự kiện (dùng để công kích hoặc bảo vệ): Thông tin hoặc bằng chứng có thể được sử dụng để tấn công hoặc bảo vệ một lập luận, quan điểm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đạn dược):
- The soldiers were running low on ammunition. (Những người lính đang cạn kiệt đạn dược.)
- The factory produces ammunition for the army. (Nhà máy sản xuất đạn dược cho quân đội.)
Danh từ (nghĩa lý lẽ, sự kiện):
- The scandal provided fresh ammunition for the opposition. (Vụ bê bối cung cấp thêm lý lẽ mới cho phe đối lập.)
- He used the report as ammunition in the debate. (Anh ấy đã sử dụng báo cáo như một lý lẽ trong cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be ammunition for/against something/someone": là vũ khí lý lẽ cho hoặc chống lại điều gì/ai đó.
- These statistics are powerful ammunition against the policy. (Những số liệu thống kê này là lý lẽ mạnh mẽ chống lại chính sách đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Ammo (danh từ, cách nói thân mật, viết tắt của "ammunition"): đạn dược.
- We need more ammo for the mission. (Chúng ta cần thêm đạn cho nhiệm vụ.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đạn dược: Munitions, rounds, shells.
- Nghĩa lý lẽ: Arguments, evidence, fodder (như trong "fodder for criticism" - nguyên liệu cho chỉ trích).
Thành ngữ liên quan
"Ammunition dump/depot": kho chứa đạn dược.
- They attacked the enemy's ammunition depot. (Họ tấn công kho đạn của kẻ thù.)
"To run out of ammunition": hết đạn; (nghĩa bóng) hết lý lẽ.
- After an hour of arguing, he finally ran out of ammunition. (Sau một giờ tranh cãi, cuối cùng anh ta cũng hết lý lẽ.)
danh từ
- đạn dược
định ngữ
- (thuộc) đạn dược
- ammunition belt(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bằng đạn
- ammunitionhòm đạn
- ammunition depotkho đạn
- ammunition factoryxưởng đúc đạn
- ammunition waggontoa chở đạn dược
- (nghĩa bóng) lý lẽ, sự kiện (để công kích hay bào chữa)
- (sử học) quân trang quân dụng
- amminition bootsgiày quân dụng
- ammunition breadbánh quân dụng
- ammunition leg(thông tục) chân gỗ, chân giả
ngoại động từ
- cung cấp đạn dược