ammunition

/,æmju'niʃn/
danh từ
  1. đạn dược
định ngữ
  1. (thuộc) đạn dược
    • ammunition belt
      (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bằng đạn
    • ammunition
      hòm đạn
    • ammunition depot
      kho đạn
    • ammunition factory
      xưởng đúc đạn
    • ammunition waggon
      toa chở đạn dược
  2. (nghĩa bóng) lẽ, sự kiện (để công kích hay bào chữa)
  3. (sử học) quân trang quân dụng
    • amminition boots
      giày quân dụng
    • ammunition bread
      bánh quân dụng
    • ammunition leg
      (thông tục) chân gỗ, chân giả
ngoại động từ
  1. cung cấp đạn dược

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "ammunition"

ammunition
The lawyer used the new evidence as ammunition in the closing argument.