ammo

/'æmou/
Học thuật
Thân thiện
ammo

A soldier carefully loads ammo into a magazine.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Từ viết tắt):
    • Đạn dược, vật liệu nổ (dùng để bắn hoặc ném): "ammo" từ viết tắt thông dụng của "ammunition". chỉ chung các loại vật liệu như đạn, lựu đạn, thuốc nổ được sử dụng trong khí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers checked their ammo before the mission. (Những người lính kiểm tra đạn dược của họ trước nhiệm vụ.)
    • We're running low on ammo. (Chúng ta sắp hết đạn rồi.)
    • He loaded more ammo into his rifle. (Anh ấy nạp thêm đạn vào khẩu súng trường của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ammo dump" (danh từ ghép): kho chứa đạn dược.

    • The enemy targeted our ammo dump. (Kẻ địch nhắm vào kho đạn của chúng ta.)
  • Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Chỉ thông tin hoặc lẽ được dùng để tấn công hoặc bảo vệ trong một cuộc tranh luận.

    • The journalist provided him with enough ammo to criticize the policy. (Nhà báo đã cung cấp cho anh ta đủ "đạn" để chỉ trích chính sách.)
Biến thể từ liên quan
  • Ammunition (danh từ): đạn dược (dạng đầy đủ của "ammo").
  • Round (danh từ): một viên đạn (cho súng ngắn/súng trường) hoặc một phát đạn pháo.
  • Cartridge (danh từ): vỏ đạn (bao gồm đầu đạn, vỏ đạn, thuốc súng hạt nổ).
  • Shell (danh từ): đạn pháo, vỏ đạn pháo.
Từ đồng nghĩa
  • Munitions: vật liệu chiến tranh, đạn dược (từ trang trọng hơn, thường dùng số nhiều).
  • Ordnance: pháo, khí hạng nặng đạn dược cho chúng.
Thành ngữ liên quan
  • To be out of ammo: hết đạn, không còn lẽ hay nguồn lực để tiếp tục.
    • After his long speech, he was finally out of ammo. (Sau bài phát biểu dài, cuối cùng anh ta cũng hết "đạn".)
ammo

A soldier carefully loads ammo into a magazine.

danh từ
  1. (viết tắt) của ammunition