amnesty

/'æmnesti/
Học thuật
Thân thiện
amnesty

The government declared an amnesty for political prisoners.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự ân xá: Hành động chính thức của chính quyền hoặc người đứng đầu nhà nước tha tội cho một nhóm người, thường tội chính trị, miễn mọi hình phạt.
    • Thời kỳ ân xá: Một khoảng thời gian được ấn định trong đó những người phạm tội nhất định có thể khai báo hoặc đầu thú được miễn truy cứu hình sự.
  2. Động từ (ít phổ biến hơn):

    • Ân xá: Hành động ban hành lệnh ân xá; tha tội một cách chính thức cho một nhóm người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The government declared a general amnesty for political prisoners. (Chính phủ tuyên bố một đợt ân xá chung cho các nhân chính trị.)
    • A tax amnesty allows people to declare unpaid taxes without penalty. (Một đợt ân xá thuế cho phép người dân khai báo thuế chưa nộp không bị phạt.)
  • Động từ:

    • The new leader amnestied all rebels who laid down their arms. (Vị lãnh đạo mới ân xá cho tất cả những phiến quân đã buông khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To grant amnesty": ban hành lệnh ân xá.

    • The president has the power to grant amnesty. (Tổng thống quyền ban hành lệnh ân xá.)
  • "Amnesty International": Tên một tổ chức phi chính phủ quốc tế nổi tiếng hoạt động nhân quyền, thường viết tắt "Amnesty". Tên này lấy ý nghĩa từ từ "amnesty".

    • She works as a researcher for Amnesty International. ( ấy làm nhà nghiên cứu cho Tổ chức Ân xá Quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Amnesiac (danh từ): Người mắc chứng mất trí nhớ. (Lưu ý: Từ này gốc từ khác, không liên quan trực tiếp đến "amnesty" về nghĩa, nhưng dễ gây nhầm lẫn về mặt từ vựng).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • Pardon: Sự tha tội (có thể cho cá nhân hoặc nhóm).
    • Clemency: Lòng khoan hồng, sự giảm nhẹ hình phạt.
  • Động từ:
    • To pardon: tha tội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến được hình thành trực tiếp từ "amnesty")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "amnesty")

amnesty

The government declared an amnesty for political prisoners.

danh từ
  1. sự ân xá
ngoại động từ
  1. ân xá

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "amnesty"