pardon

/'pɑ:dn/
Học thuật
Thân thiện
pardon

The governor issued a pardon for the prisoner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự tha thứ, sự tha lỗi: Hành động chính thức hoặc cá nhân không còn trách cứ ai về một lỗi lầm hoặc tội lỗi.
    • Sự ân xá: Quyết định chính thức của người thẩm quyền (như nguyên thủ quốc gia) để miễn hoặc giảm hình phạt cho một người bị kết án.
  2. Động từ:

    • Tha thứ, tha lỗi: Hành động chấp nhận lời xin lỗi không còn giận dữ hoặc trách móc ai về lỗi lầm của họ.
    • Ân xá: Hành động chính thức của chính quyền trong việc hủy bỏ hoặc giảm nhẹ hình phạt cho một phạm nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He asked for her pardon after the argument. (Anh ấy đã xin ấy tha thứ sau cuộc tranh cãi.)
    • The governor granted a pardon to the prisoner. (Thống đốc đã ban hành lệnh ân xá cho người .)
  • Động từ:

    • Please pardon my interruption. (Xin hãy tha lỗi cho sự ngắt lời của tôi.)
    • The president has the power to pardon certain criminals. (Tổng thống quyền ân xá cho một số tội phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "I beg your pardon": Một cụm từ lịch sự dùng để xin lỗi hoặc yêu cầu ai đó nhắc lại bạn không nghe .

    • I beg your pardon, I didn't mean to step on your foot. (Tôi xin lỗi, tôi không cố ý giẫm lên chân bạn.)
    • I beg your pardon? Could you repeat that? (Xin lỗi, bạn có thể nhắc lại được không?)
  • "Pardon me": Một cách nói lịch sự tương tự "excuse me", dùng để thu hút sự chú ý, xin lỗi hoặc xin phép.

    • Pardon me, do you have the time? (Xin lỗi, bạn biết mấy giờ rồi không?)
Biến thể từ gần giống
  • Pardonable (adj): Có thể tha thứ được.
    • It was a pardonable mistake for a beginner. (Đó một lỗi có thể tha thứ được đối với người mới bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự tha thứ): Forgiveness, mercy.
  • Danh từ (sự ân xá): Amnesty, clemency.
  • Động từ (tha thứ): Forgive, excuse.
  • Động từ (ân xá): Amnesty, reprieve.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "pardon" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb theo nghĩa thông thường. Các cách dùng phổ biến "pardon someone" hoặc "pardon something".)

Thành ngữ liên quan
  • "Pardon my French": Một câu nói đùa dùng để xin lỗi trước khi nói một từ thô tục hoặc chửi thề.
    • This is, pardon my French, a damn good idea. (Đây , xin lỗi ngôn từ, một ý tưởng cực kỳ hay.)
pardon

The governor issued a pardon for the prisoner.

danh từ
  1. sự tha thứ, sự tha lỗi
    • to ask for pardon
      xin tha thứ
    • I beg your pardon
      xin lỗi; xin nhắc lại
  2. (pháp ) sự ăn xài
    • general pardon
      đại ân xá
ngoại động từ
  1. tha thứ, tha lỗi, xá tội