amnistie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự ân xá: Một hành động pháp lý của chính quyền hoặc người đứng đầu nhà nước, theo đó một nhóm người phạm tội nhất định (thường là tội chính trị hoặc tội nhẹ) được miễn truy cứu trách nhiệm hình sự và xóa bỏ hậu quả pháp lý của bản án. Khác với ân xá cá nhân (grâce), "amnistie" thường áp dụng cho một nhóm tội phạm hoặc sự kiện trong một khoảng thời gian cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le président a décrété une amnistie pour les prisonniers politiques. (Tổng thống đã ban hành một sự ân xá cho các tù nhân chính trị.)
- Une loi d'amnistie a été votée après la guerre civile. (Một đạo luật ân xá đã được thông qua sau cuộc nội chiến.)
- L'amnistie concerne souvent des infractions mineures. (Sự ân xá thường liên quan đến các vi phạm nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bénéficier d'une amnistie": được hưởng ân xá.
- Ces détenus vont bénéficier de l'amnistie présidentielle. (Những tù nhân này sẽ được hưởng ân xá của tổng thống.)
"Amnistie fiscale": ân xá thuế (một đợt đặc xá cho phép cá nhân/doanh nghiệp khai báo tài sản hoặc thu nhập chưa khai báo trước đây mà không bị phạt).
- Le gouvernement a mis en place une amnistie fiscale pour rapatrier des capitaux. (Chính phủ đã thiết lập một đợt ân xá thuế để hồi hương vốn.)
Biến thể và từ gần giống
Amnistiable (adj): có thể được ân xá.
- Ce type de délit est amnistiable. (Loại vi phạm này có thể được ân xá.)
Amnistier (v): ân xá, tha tội (động từ tương ứng).
- Le chef de l'État a le pouvoir d'amnistier. (Người đứng đầu nhà nước có quyền ân xá.)
Từ đồng nghĩa
- Grâce (n.f): ân xá (thường dành cho một cá nhân cụ thể, do người đứng đầu nhà nước quyết định).
- Pardon (n.m): sự tha thứ, ân xá (mang tính chất chung chung hơn, có thể không phải là thuật ngữ pháp lý chính thức).
Từ trái nghĩa
- Condamnation (n.f): sự kết án.
- Poursuite (n.f): sự truy tố.
Thành ngữ liên quan
- "Passer l'éponge" (nghĩa bóng): bỏ qua, xóa bỏ lỗi lầm (không phải là thuật ngữ pháp lý như "amnistie").
- Après cette dispute, ils ont décidé de passer l'éponge. (Sau cuộc cãi vã đó, họ đã quyết định bỏ qua.)